Finance

Danh sách
147A:TYO
Soracom Inc
971,00 ¥
-0,72%
(-7,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 147A...
Mở
973 ¥
Cao
981 ¥
Thấp
971 ¥
Vốn hoá thị trường
44,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
88,33 N
Khối lượng
48,70 N
Chỉ số P/E
65,85
Cao nhất trong 52 tuần
1.335 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
852 ¥
EPS
15 ¥
Số nhân viên
201
Mở
973 ¥
Cao
981 ¥
Thấp
971 ¥
Vốn hoá thị trường
44,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
88,33 N
Khối lượng
48,70 N
Chỉ số P/E
65,85
Cao nhất trong 52 tuần
1.335 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
852 ¥
EPS
15 ¥
Số nhân viên
201
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Soracom Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên201
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websoracom.com
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
3,38 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,76 T
3,43 T
4,00 T
3,38 T
Giá vốn hàng bán
1,35 T
1,67 T
2,26 T
1,80 T
Chi phí doanh thu
1,35 T
1,67 T
2,26 T
1,80 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,23 T
1,42 T
1,38 T
1,37 T
Chi phí hoạt động
1,23 T
1,42 T
1,52 T
1,37 T
Tổng chi phí hoạt động
2,58 T
3,10 T
3,78 T
3,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
183,55 Tr
334,82 Tr
225,18 Tr
215,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,86 Tr
-742,00 N
-5,26 Tr
-2,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
177,34 Tr
322,73 Tr
49,27 Tr
202,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
177,45 Tr
322,73 Tr
235,27 Tr
202,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
61,77 Tr
57,88 Tr
-116,88 Tr
57,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,83%
-
-237,20%
28,33%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
120,51 Tr
276,16 Tr
121,84 Tr
171,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,36%
-
3,04%
5,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,00 Tr
685,00 N
7,32 Tr
131,00 N
Chi phí lãi suất
-1,59 Tr
-3,61 Tr
-2,39 Tr
-3,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,41 Tr
-2,93 Tr
4,93 Tr
-3,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
238,05 Tr
364,82 Tr
298,68 Tr
289,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google