Finance

Danh sách
1478:HKG
Q Technology (Group) Co Ltd
4,70 HK$
-0,11%
(-0,0050) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1478...
Mở
4,70 HK$
Cao
4,80 HK$
Thấp
4,69 HK$
Vốn hoá thị trường
5,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,07 Tr
Khối lượng
2,96 Tr
Cổ tức
11,71%
Cổ tức hằng quý
0,14 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
3,28
Cao nhất trong 52 tuần
15,80 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,66 HK$
EPS
1,43 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,19 T
Số nhân viên
10 N
Mở
4,70 HK$
Cao
4,80 HK$
Thấp
4,69 HK$
Vốn hoá thị trường
5,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,07 Tr
Khối lượng
2,96 Tr
Cổ tức
11,71%
Cổ tức hằng quý
0,14 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
3,28
Cao nhất trong 52 tuần
15,80 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,66 HK$
EPS
1,43 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,19 T
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Q Technology (Group) Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,7 N
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,02 T
6,02 T
4,96 T
4,96 T
Giá vốn hàng bán
5,54 T
5,54 T
4,64 T
4,64 T
Chi phí doanh thu
5,54 T
5,54 T
4,64 T
4,64 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
188,37 Tr
188,37 Tr
173,33 Tr
173,33 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
60,55 Tr
60,55 Tr
53,25 Tr
53,25 Tr
Chi phí hoạt động
214,81 Tr
214,81 Tr
172,94 Tr
172,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,76 T
5,76 T
4,81 T
4,81 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
267,34 Tr
267,34 Tr
152,92 Tr
152,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
649,43 Tr
649,43 Tr
156,21 Tr
156,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
215,50 Tr
215,50 Tr
146,37 Tr
146,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
56,79 Tr
56,79 Tr
18,20 Tr
18,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,75%
8,75%
11,65%
11,65%
Chi phí hoạt động khác
-34,26 Tr
-34,26 Tr
-53,62 Tr
-53,62 Tr
Thu nhập ròng
592,63 Tr
592,63 Tr
138,01 Tr
138,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,84%
9,84%
2,78%
2,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,73 Tr
21,73 Tr
30,61 Tr
30,61 Tr
Chi phí lãi suất
-23,45 Tr
-23,45 Tr
-18,08 Tr
-18,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,72 Tr
-1,72 Tr
12,53 Tr
12,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
334,88 Tr
334,88 Tr
256,68 Tr
256,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
9,85 Tr
9,85 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google