Finance

Danh sách
1477:TPE
Makalot Industrial Co Ltd
208,00 NT$
+0,97%
(+2,00) 1 ngày
14 thg 10, 09:21:00 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1477...
Mở
208,00 NT$
Cao
209,00 NT$
Thấp
207,00 NT$
Vốn hoá thị trường
51,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,29 Tr
Khối lượng
218,98 N
Cổ tức
7,21%
Cổ tức hằng quý
3,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,23
Cao nhất trong 52 tuần
344,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
188,50 NT$
EPS
14,62 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
209,39 Tr
Số nhân viên
24 N
Mở
208,00 NT$
Cao
209,00 NT$
Thấp
207,00 NT$
Vốn hoá thị trường
51,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,29 Tr
Khối lượng
218,98 N
Cổ tức
7,21%
Cổ tức hằng quý
3,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,23
Cao nhất trong 52 tuần
344,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
188,50 NT$
EPS
14,62 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
209,39 Tr
Số nhân viên
24 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Makalot Industrial Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên23,8 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,89 T
7,93 T
8,90 T
8,17 T
Giá vốn hàng bán
6,90 T
5,81 T
6,57 T
6,18 T
Chi phí doanh thu
6,90 T
5,81 T
6,57 T
6,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
907,17 Tr
1,04 T
950,49 Tr
901,28 Tr
Chi phí hoạt động
899,92 Tr
1,05 T
948,69 Tr
903,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,80 T
6,86 T
7,52 T
7,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,09 T
1,07 T
1,38 T
1,09 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,06 Tr
-24,67 Tr
-11,55 Tr
-27,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,08 T
1,07 T
1,36 T
1,07 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,08 T
1,05 T
1,36 T
1,01 T
Chi phí thuế thu nhập
211,94 Tr
192,40 Tr
279,48 Tr
236,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,58%
17,92%
20,60%
22,04%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
858,01 Tr
869,34 Tr
1,07 T
814,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,65%
10,97%
12,06%
9,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,47
3,52
4,00
3,29
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,75 Tr
21,73 Tr
32,32 Tr
24,63 Tr
Chi phí lãi suất
-65,42 Tr
-61,17 Tr
-71,49 Tr
-61,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-45,66 Tr
-39,44 Tr
-39,16 Tr
-37,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,21 T
1,19 T
1,50 T
1,21 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-676,00 N
-7,14 Tr
56,00 N
591,00 N
Các ứng dụng của Google