Finance

Danh sách
Tại sao 1476 tăng 4,38%?
Tìm hiểu sâu hơn
1476:TPE
Công ty Dệt may Eclat
310,00 NT$
+4,38%
(+13,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:31 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1476...
Mở
297,00 NT$
Cao
313,00 NT$
Thấp
296,00 NT$
Vốn hoá thị trường
85,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,27 Tr
Khối lượng
4,20 Tr
Cổ tức
4,84%
Cổ tức hằng quý
3,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,85
Cao nhất trong 52 tuần
470,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
270,50 NT$
EPS
24,12 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
274,37 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
297,00 NT$
Cao
313,00 NT$
Thấp
296,00 NT$
Vốn hoá thị trường
85,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,27 Tr
Khối lượng
4,20 Tr
Cổ tức
4,84%
Cổ tức hằng quý
3,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,85
Cao nhất trong 52 tuần
470,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
270,50 NT$
EPS
24,12 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
274,37 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Công ty Dệt may Eclat
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,93 N
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webeclat.com.tw
Báo cáo gần đây nhất
18 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
5,66 NT$ / 6,26 NT$
-9,56%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
10,09 T / 10,27 T
-1,83%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,63 T
9,26 T
9,62 T
10,09 T
Giá vốn hàng bán
6,87 T
6,47 T
6,53 T
7,06 T
Chi phí doanh thu
6,87 T
6,47 T
6,53 T
7,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
45,99 Tr
44,24 Tr
44,42 Tr
62,82 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
874,76 Tr
976,94 Tr
855,40 Tr
1,03 T
Chi phí hoạt động
920,76 Tr
1,02 T
899,82 Tr
1,09 T
Tổng chi phí hoạt động
7,79 T
7,49 T
7,43 T
8,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,84 T
1,78 T
2,19 T
1,93 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,23 Tr
5,78 Tr
-4,94 Tr
-1,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,09 T
1,96 T
2,29 T
2,01 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,09 T
1,96 T
2,29 T
2,01 T
Chi phí thuế thu nhập
436,42 Tr
378,18 Tr
456,17 Tr
455,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,89%
19,29%
19,91%
22,69%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,65 T
1,58 T
1,83 T
1,55 T
Biên lợi nhuận ròng
17,15%
17,08%
19,07%
15,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
6,02
5,76
6,69
5,66
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
32,13 Tr
44,02 Tr
40,77 Tr
51,89 Tr
Chi phí lãi suất
-6,11 Tr
-5,45 Tr
-4,33 Tr
-4,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
26,02 Tr
38,56 Tr
36,43 Tr
47,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,04 T
2,01 T
2,41 T
2,15 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
36,00 N
-55,00 N
49,00 N
665,00 N
Các ứng dụng của Google