Finance

Danh sách
1475:TPE
Big Sunshine Co Ltd
25,85 NT$
-0,58%
(-0,15) 1 ngày
12 thg 10, 12:09:18 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1475...
Mở
26,15 NT$
Cao
26,15 NT$
Thấp
25,60 NT$
Vốn hoá thị trường
1,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,67 N
Khối lượng
11,40 N
Cổ tức
5,80%
Cổ tức hằng quý
0,37 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
6,66
Cao nhất trong 52 tuần
39,70 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
24,15 NT$
EPS
3,88 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,02 Tr
Số nhân viên
153
Mở
26,15 NT$
Cao
26,15 NT$
Thấp
25,60 NT$
Vốn hoá thị trường
1,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,67 N
Khối lượng
11,40 N
Cổ tức
5,80%
Cổ tức hằng quý
0,37 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
6,66
Cao nhất trong 52 tuần
39,70 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
24,15 NT$
EPS
3,88 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,02 Tr
Số nhân viên
153
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Big Sunshine Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên153
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
347,28 Tr
363,75 Tr
347,97 Tr
375,69 Tr
Giá vốn hàng bán
271,11 Tr
297,98 Tr
285,73 Tr
309,95 Tr
Chi phí doanh thu
271,11 Tr
297,98 Tr
285,73 Tr
309,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
834,00 N
772,00 N
747,00 N
774,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,56 Tr
20,63 Tr
20,52 Tr
17,74 Tr
Chi phí hoạt động
10,67 Tr
12,77 Tr
19,82 Tr
46,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
281,78 Tr
310,75 Tr
305,55 Tr
355,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
65,50 Tr
52,99 Tr
42,42 Tr
19,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
202,00 N
494,00 N
490,00 N
132,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
127,50 Tr
107,49 Tr
72,46 Tr
24,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
127,50 Tr
107,49 Tr
72,46 Tr
24,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,99 Tr
22,09 Tr
14,57 Tr
12,57 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,38%
20,55%
20,11%
51,55%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
101,51 Tr
85,40 Tr
57,88 Tr
11,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
29,23%
23,48%
16,64%
3,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,27 Tr
10,18 Tr
7,46 Tr
8,26 Tr
Chi phí lãi suất
-1,39 Tr
-3,71 Tr
-1,19 Tr
-707,00 N
Chi phí lãi suất ròng
6,88 Tr
6,48 Tr
6,26 Tr
7,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
65,53 Tr
56,24 Tr
44,92 Tr
21,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google