Finance

Danh sách
1470:TPE
Evertex Fabrinology Ltd
24,10 NT$
-0,41%
(-0,10) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:00 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1470...
Mở
24,05 NT$
Cao
24,10 NT$
Thấp
24,05 NT$
Vốn hoá thị trường
2,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,07 N
Khối lượng
3,42 N
Chỉ số P/E
18,59
Cao nhất trong 52 tuần
24,85 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,50 NT$
EPS
1,30 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
85,77 Tr
Số nhân viên
279
Mở
24,05 NT$
Cao
24,10 NT$
Thấp
24,05 NT$
Vốn hoá thị trường
2,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,07 N
Khối lượng
3,42 N
Chỉ số P/E
18,59
Cao nhất trong 52 tuần
24,85 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,50 NT$
EPS
1,30 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
85,77 Tr
Số nhân viên
279
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Evertex Fabrinology Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên279
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webevertex.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
179,76 Tr
211,32 Tr
191,30 Tr
180,32 Tr
Giá vốn hàng bán
145,06 Tr
147,29 Tr
139,68 Tr
130,31 Tr
Chi phí doanh thu
145,06 Tr
147,29 Tr
139,68 Tr
130,31 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,35 Tr
26,16 Tr
28,48 Tr
27,27 Tr
Chi phí hoạt động
28,83 Tr
25,93 Tr
28,14 Tr
27,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
173,89 Tr
173,22 Tr
167,82 Tr
157,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,87 Tr
38,10 Tr
23,48 Tr
22,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
959,00 N
2,98 Tr
63,00 N
1,48 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
26,12 Tr
49,46 Tr
33,19 Tr
28,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,11 Tr
49,05 Tr
32,43 Tr
26,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,62 Tr
9,70 Tr
6,52 Tr
5,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,68%
19,61%
19,65%
17,60%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
21,50 Tr
39,76 Tr
26,67 Tr
23,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,96%
18,81%
13,94%
13,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,97 Tr
2,32 Tr
2,48 Tr
3,36 Tr
Chi phí lãi suất
-219,00 N
-176,00 N
-176,00 N
-187,00 N
Chi phí lãi suất ròng
4,75 Tr
2,14 Tr
2,30 Tr
3,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
17,00 Tr
46,96 Tr
32,49 Tr
32,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-12,00 N
-
9,00 N
-280,00 N
Các ứng dụng của Google