Finance

Danh sách
1466:TPE
Acelon Chemicals & Fiber Corp
14,25 NT$
-1,04%
(-0,15) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:26 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1466...
Mở
14,20 NT$
Cao
14,40 NT$
Thấp
14,05 NT$
Vốn hoá thị trường
1,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
219,06 N
Khối lượng
193,26 N
Cổ tức
1,40%
Cổ tức hằng quý
0,05 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2022
Cao nhất trong 52 tuần
21,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,45 NT$
EPS
-0,35 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
111,16 Tr
Số nhân viên
521
Mở
14,20 NT$
Cao
14,40 NT$
Thấp
14,05 NT$
Vốn hoá thị trường
1,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
219,06 N
Khối lượng
193,26 N
Cổ tức
1,40%
Cổ tức hằng quý
0,05 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2022
Cao nhất trong 52 tuần
21,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,45 NT$
EPS
-0,35 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
111,16 Tr
Số nhân viên
521
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Acelon Chemicals & Fiber Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên521
Ngày thành lập22 thg 7, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
598,26 Tr
661,76 Tr
547,83 Tr
563,66 Tr
Giá vốn hàng bán
550,26 Tr
658,17 Tr
478,56 Tr
483,82 Tr
Chi phí doanh thu
550,26 Tr
658,17 Tr
478,56 Tr
483,82 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,15 Tr
12,47 Tr
8,00 Tr
11,39 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
60,65 Tr
53,79 Tr
52,84 Tr
49,02 Tr
Chi phí hoạt động
71,80 Tr
66,26 Tr
60,84 Tr
60,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
622,06 Tr
724,43 Tr
539,40 Tr
544,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-23,80 Tr
-62,67 Tr
8,44 Tr
19,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
579,00 N
972,00 N
-545,00 N
10,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-27,38 Tr
-72,15 Tr
19,02 Tr
26,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-27,38 Tr
-61,52 Tr
33,09 Tr
26,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
156,00 N
-18,90 Tr
-2,24 Tr
3,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,57%
26,20%
-11,78%
12,68%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-28,89 Tr
-51,01 Tr
18,53 Tr
22,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,83%
-7,71%
3,38%
3,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
315,00 N
2,47 Tr
568,00 N
2,26 Tr
Chi phí lãi suất
-6,67 Tr
-7,96 Tr
-6,47 Tr
-4,48 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,36 Tr
-5,48 Tr
-5,90 Tr
-2,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
28,52 Tr
-6,09 Tr
59,46 Tr
70,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-320,00 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google