Finance

Danh sách
1465:TPE
Wisher Industrial Co Ltd
11,60 NT$
-0,43%
(-0,050) 1 ngày
12 thg 10, 09:18:25 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1465...
Mở
11,65 NT$
Cao
11,65 NT$
Thấp
11,60 NT$
Vốn hoá thị trường
1,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
166,05 N
Khối lượng
2,44 N
Cổ tức
2,59%
Cổ tức hằng quý
0,08 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
20,07
Cao nhất trong 52 tuần
14,20 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,45 NT$
EPS
0,58 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
103,61 Tr
Số nhân viên
161
Mở
11,65 NT$
Cao
11,65 NT$
Thấp
11,60 NT$
Vốn hoá thị trường
1,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
166,05 N
Khối lượng
2,44 N
Cổ tức
2,59%
Cổ tức hằng quý
0,08 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
20,07
Cao nhất trong 52 tuần
14,20 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,45 NT$
EPS
0,58 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
103,61 Tr
Số nhân viên
161
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wisher Industrial Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên161
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwisher.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
88,43 Tr
79,21 Tr
98,48 Tr
102,01 Tr
Giá vốn hàng bán
96,30 Tr
82,42 Tr
96,16 Tr
106,38 Tr
Chi phí doanh thu
96,30 Tr
82,42 Tr
96,16 Tr
106,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
823,00 N
1,22 Tr
908,00 N
1,61 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,67 Tr
15,20 Tr
14,56 Tr
13,14 Tr
Chi phí hoạt động
14,40 Tr
16,17 Tr
15,87 Tr
15,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
110,69 Tr
98,59 Tr
112,03 Tr
121,81 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-22,26 Tr
-19,38 Tr
-13,54 Tr
-19,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,26 Tr
1,60 Tr
1,83 Tr
2,18 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
25,97 Tr
20,02 Tr
9,12 Tr
-8,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,55 Tr
15,75 Tr
10,82 Tr
-11,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,64 Tr
422,00 N
-18,97 Tr
460,00 N
Thuế suất hiệu dụng
17,86%
2,11%
-208,08%
-5,30%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
21,33 Tr
19,60 Tr
28,09 Tr
-9,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,12%
24,75%
28,52%
-8,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,71 Tr
9,58 Tr
8,91 Tr
9,06 Tr
Chi phí lãi suất
-8,00 N
-9,00 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
9,71 Tr
9,57 Tr
8,91 Tr
9,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-14,20 Tr
-11,48 Tr
-5,83 Tr
-12,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google