Finance

Danh sách
1464:TPE
De Licacy
9,93 NT$
-0,10%
(-0,0100) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:28 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1464...
Mở
9,94 NT$
Cao
9,94 NT$
Thấp
9,90 NT$
Vốn hoá thị trường
4,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
291,71 N
Khối lượng
171,51 N
Cổ tức
2,52%
Cổ tức hằng quý
0,06 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,07
Cao nhất trong 52 tuần
12,10 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,87 NT$
EPS
0,82 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
333,43 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
9,94 NT$
Cao
9,94 NT$
Thấp
9,90 NT$
Vốn hoá thị trường
4,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
291,71 N
Khối lượng
171,51 N
Cổ tức
2,52%
Cổ tức hằng quý
0,06 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,07
Cao nhất trong 52 tuần
12,10 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,87 NT$
EPS
0,82 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
333,43 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về De Licacy
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,81 N
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,05 T
3,24 T
2,99 T
2,96 T
Giá vốn hàng bán
2,56 T
2,61 T
2,36 T
2,42 T
Chi phí doanh thu
2,56 T
2,61 T
2,36 T
2,42 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
79,64 Tr
67,44 Tr
66,47 Tr
67,16 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
437,92 Tr
363,67 Tr
434,42 Tr
395,38 Tr
Chi phí hoạt động
504,34 Tr
535,09 Tr
379,33 Tr
473,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,06 T
3,15 T
2,74 T
2,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-14,87 Tr
93,08 Tr
244,66 Tr
66,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,71 Tr
26,39 Tr
22,42 Tr
68,29 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
49,96 Tr
140,19 Tr
165,12 Tr
37,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
43,56 Tr
152,07 Tr
250,39 Tr
68,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,54 Tr
-10,21 Tr
41,03 Tr
20,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
45,11%
-7,29%
24,85%
53,09%
Chi phí hoạt động khác
-17,27 Tr
-1,24 Tr
-139,26 Tr
-25,00 N
Thu nhập ròng
60,90 Tr
136,60 Tr
128,55 Tr
24,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,00%
4,22%
4,30%
0,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,86 Tr
10,14 Tr
10,92 Tr
8,41 Tr
Chi phí lãi suất
-58,52 Tr
-57,22 Tr
-58,61 Tr
-62,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-47,65 Tr
-47,08 Tr
-47,69 Tr
-54,51 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
143,23 Tr
255,35 Tr
416,55 Tr
237,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-826,00 N
11,77 Tr
139,59 Tr
33,85 Tr
Các ứng dụng của Google