Finance

Danh sách
1463:TPE
CS Group Investment Holding Ltd
17,65 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:04 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1463...
Mở
17,60 NT$
Cao
17,70 NT$
Thấp
17,60 NT$
Vốn hoá thị trường
3,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
63,05 N
Khối lượng
81,12 N
Cổ tức
0,72%
Cổ tức hằng quý
0,03 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 10, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
21,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,50 NT$
EPS
-0,20 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
164,39 Tr
Số nhân viên
592
Mở
17,60 NT$
Cao
17,70 NT$
Thấp
17,60 NT$
Vốn hoá thị trường
3,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
63,05 N
Khối lượng
81,12 N
Cổ tức
0,72%
Cổ tức hằng quý
0,03 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 10, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
21,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,50 NT$
EPS
-0,20 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
164,39 Tr
Số nhân viên
592
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CS Group Investment Holding Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên592
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
58,26 Tr
53,47 Tr
62,82 Tr
52,36 Tr
Giá vốn hàng bán
61,77 Tr
132,79 Tr
52,10 Tr
53,23 Tr
Chi phí doanh thu
61,77 Tr
132,79 Tr
52,10 Tr
53,23 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,41 Tr
1,14 Tr
673,00 N
437,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,76 Tr
33,13 Tr
15,71 Tr
18,80 Tr
Chi phí hoạt động
19,86 Tr
34,26 Tr
16,46 Tr
19,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
81,64 Tr
167,05 Tr
68,56 Tr
72,41 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-23,37 Tr
-113,58 Tr
-5,75 Tr
-20,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,28 Tr
8,39 Tr
2,98 Tr
4,42 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
99,17 Tr
-99,19 Tr
3,10 Tr
-17,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
54,90 Tr
-85,00 Tr
10,82 Tr
-18,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-859,00 N
11,02 Tr
5,58 Tr
2,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,87%
-11,11%
180,39%
-11,57%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
96,41 Tr
-109,47 Tr
-1,59 Tr
-20,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
165,47%
-204,74%
-2,52%
-38,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
31,26 Tr
5,21 Tr
3,01 Tr
4,57 Tr
Chi phí lãi suất
-571,00 N
-610,00 N
-608,00 N
-790,00 N
Chi phí lãi suất ròng
30,68 Tr
4,60 Tr
2,40 Tr
3,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-13,19 Tr
-108,00 Tr
-2,13 Tr
-16,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
376,00 N
95,00 N
Các ứng dụng của Google