Finance

Danh sách
1459:TPE
Lan Fa Textile Co Ltd
18,35 NT$
+1,38%
(+0,25) 1 ngày
13 thg 10, 11:01:55 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1459...
Mở
18,10 NT$
Cao
18,95 NT$
Thấp
18,00 NT$
Vốn hoá thị trường
4,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
526,86 N
Khối lượng
361,51 N
Cổ tức
1,45%
Cổ tức hằng quý
0,07 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
5,71
Cao nhất trong 52 tuần
22,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,45 NT$
EPS
3,21 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
317,48 Tr
Số nhân viên
413
Mở
18,10 NT$
Cao
18,95 NT$
Thấp
18,00 NT$
Vốn hoá thị trường
4,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
526,86 N
Khối lượng
361,51 N
Cổ tức
1,45%
Cổ tức hằng quý
0,07 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
5,71
Cao nhất trong 52 tuần
22,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,45 NT$
EPS
3,21 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
317,48 Tr
Số nhân viên
413
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lan Fa Textile Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên413
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
277,62 Tr
283,47 Tr
231,16 Tr
256,99 Tr
Giá vốn hàng bán
222,64 Tr
240,39 Tr
187,52 Tr
196,77 Tr
Chi phí doanh thu
222,64 Tr
240,39 Tr
187,52 Tr
196,77 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,54 Tr
24,47 Tr
19,34 Tr
36,83 Tr
Chi phí hoạt động
20,54 Tr
24,47 Tr
19,34 Tr
36,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
243,19 Tr
264,86 Tr
206,86 Tr
233,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,43 Tr
18,61 Tr
24,30 Tr
23,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
100,26 Tr
59,75 Tr
-870,00 N
103,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
151,63 Tr
73,88 Tr
20,99 Tr
418,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
151,63 Tr
73,88 Tr
20,99 Tr
34,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
825,00 N
9,16 Tr
11,33 Tr
34,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,54%
12,40%
53,96%
8,14%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
151,72 Tr
65,93 Tr
10,93 Tr
385,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
54,65%
23,26%
4,73%
149,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,03 Tr
3,98 Tr
5,90 Tr
20,14 Tr
Chi phí lãi suất
-9,40 Tr
-8,46 Tr
-8,34 Tr
-8,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
13,63 Tr
-4,48 Tr
-2,44 Tr
11,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
64,78 Tr
48,55 Tr
53,02 Tr
49,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-1,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google