Finance

Danh sách
145995:KRX
Samyang Corp Preference Shares
31.000,00 ₩
+1,47%
(+450,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 145995...
Mở
30.800 ₩
Cao
31.000 ₩
Thấp
30.750 ₩
Vốn hoá thị trường
478,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
534,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,65%
Cổ tức hằng quý
437 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Cao nhất trong 52 tuần
38.550 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
30.000 ₩
EPS
-31.233 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
370,07 N
Số nhân viên
1 N
Mở
30.800 ₩
Cao
31.000 ₩
Thấp
30.750 ₩
Vốn hoá thị trường
478,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
534,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,65%
Cổ tức hằng quý
437 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Cao nhất trong 52 tuần
38.550 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
30.000 ₩
EPS
-31.233 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
370,07 N
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Samyang Corp Preference Shares
Giám đốc điều hànhKang Ho-sung | Choi Naghyun
Số nhân viên1,18 N
Ngày thành lập1 thg 10, 1924
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
665,88 T
602,85 T
608,27 T
705,53 T
Giá vốn hàng bán
538,13 T
490,65 T
497,65 T
567,21 T
Chi phí doanh thu
538,13 T
490,65 T
497,65 T
567,21 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,03 T
2,68 T
984,00 Tr
2,08 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
82,21 T
90,84 T
82,24 T
85,99 T
Chi phí hoạt động
89,31 T
101,51 T
89,26 T
95,24 T
Tổng chi phí hoạt động
627,44 T
592,16 T
586,91 T
662,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
38,44 T
10,69 T
21,36 T
43,08 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,53 T
-407,78 T
6,34 T
2,38 T
EBT bao gồm các mục bất thường
41,80 T
-399,21 T
40,69 T
50,35 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,29 T
-401,33 T
39,50 T
45,70 T
Chi phí thuế thu nhập
8,32 T
5,28 T
9,13 T
13,64 T
Thuế suất hiệu dụng
19,90%
-1,32%
22,42%
27,08%
Chi phí hoạt động khác
812,00 Tr
2,46 T
1,11 T
1,89 T
Thu nhập ròng
27,89 T
-403,91 T
30,92 T
31,64 T
Biên lợi nhuận ròng
4,19%
-67,00%
5,08%
4,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,86 T
7,64 T
24,03 T
12,24 T
Chi phí lãi suất
-7,50 T
-7,49 T
-6,42 T
-8,17 T
Chi phí lãi suất ròng
355,73 Tr
155,63 Tr
17,61 T
4,07 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,20 T
3,23 T
3,20 T
3,23 T
EBITDA
59,26 T
31,17 T
41,83 T
63,56 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-2,37 T
-
-
Các ứng dụng của Google