Finance

Danh sách
1458:HKG
Zhou Hei Ya International Holdngs Co Ltd
1,02 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1458...
Mở
1,02 HK$
Cao
1,04 HK$
Thấp
1,00 HK$
Vốn hoá thị trường
2,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,22 Tr
Khối lượng
885,00 N
Chỉ số P/E
12,32
Cao nhất trong 52 tuần
2,12 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,00 HK$
EPS
0,08 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,38 T
Số nhân viên
4 N
Mở
1,02 HK$
Cao
1,04 HK$
Thấp
1,00 HK$
Vốn hoá thị trường
2,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,22 Tr
Khối lượng
885,00 N
Chỉ số P/E
12,32
Cao nhất trong 52 tuần
2,12 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,00 HK$
EPS
0,08 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,38 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhou Hei Ya International Holdngs Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,9 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzhouheiya.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
656,84 Tr
656,84 Tr
730,66 Tr
730,66 Tr
Giá vốn hàng bán
285,37 Tr
285,37 Tr
330,73 Tr
330,73 Tr
Chi phí doanh thu
285,37 Tr
285,37 Tr
330,73 Tr
330,73 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
341,33 Tr
341,33 Tr
347,21 Tr
347,21 Tr
Chi phí hoạt động
341,33 Tr
341,33 Tr
347,21 Tr
347,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
626,70 Tr
626,70 Tr
677,94 Tr
677,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,15 Tr
30,15 Tr
52,72 Tr
52,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,20 Tr
3,20 Tr
3,76 Tr
3,76 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
44,75 Tr
44,75 Tr
66,48 Tr
66,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
42,65 Tr
42,65 Tr
64,47 Tr
64,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,38 Tr
20,38 Tr
20,73 Tr
20,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
45,53%
45,53%
31,18%
31,18%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
24,38 Tr
24,38 Tr
45,75 Tr
45,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,71%
3,71%
6,26%
6,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,92 Tr
6,92 Tr
7,03 Tr
7,03 Tr
Chi phí lãi suất
-3,06 Tr
-3,06 Tr
-3,14 Tr
-3,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,85 Tr
3,85 Tr
3,89 Tr
3,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
57,74 Tr
57,74 Tr
81,26 Tr
81,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,60 Tr
1,60 Tr
-1,61 Tr
-1,61 Tr
Các ứng dụng của Google