Finance

Danh sách
145720:KRX
Dentium Co Ltd
39.050,00 ₩
-0,89%
(-350,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:03 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 145720...
Mở
37.950 ₩
Cao
39.050 ₩
Thấp
37.950 ₩
Vốn hoá thị trường
336,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,57 N
Khối lượng
8,88 N
Cổ tức
1,54%
Cổ tức hằng quý
150 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
11,08
Cao nhất trong 52 tuần
60.600 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
35.000 ₩
EPS
3.525 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,62 Tr
Số nhân viên
849
Mở
37.950 ₩
Cao
39.050 ₩
Thấp
37.950 ₩
Vốn hoá thị trường
336,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,57 N
Khối lượng
8,88 N
Cổ tức
1,54%
Cổ tức hằng quý
150 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
11,08
Cao nhất trong 52 tuần
60.600 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
35.000 ₩
EPS
3.525 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,62 Tr
Số nhân viên
849
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dentium Co Ltd
Giám đốc điều hànhSeo Seung-woo
Số nhân viên849
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdentium.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
78,22 T
109,15 T
71,38 T
89,35 T
Giá vốn hàng bán
29,25 T
42,75 T
16,74 T
31,63 T
Chi phí doanh thu
29,25 T
42,75 T
16,74 T
31,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,40 T
639,29 Tr
1,11 T
1,07 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,21 T
34,26 T
32,25 T
35,34 T
Chi phí hoạt động
36,50 T
41,81 T
38,79 T
43,02 T
Tổng chi phí hoạt động
65,75 T
84,56 T
55,53 T
74,66 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,47 T
24,59 T
15,85 T
14,69 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,85 T
713,81 Tr
316,11 Tr
1,01 T
EBT bao gồm các mục bất thường
11,56 T
3,93 T
20,99 T
18,59 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,52 T
27,41 T
21,29 T
18,74 T
Chi phí thuế thu nhập
7,62 T
8,96 T
3,93 T
4,70 T
Thuế suất hiệu dụng
65,85%
228,25%
18,74%
25,26%
Chi phí hoạt động khác
807,68 Tr
665,05 Tr
412,57 Tr
450,55 Tr
Thu nhập ròng
4,00 T
-4,98 T
17,20 T
13,91 T
Biên lợi nhuận ròng
5,11%
-4,56%
24,09%
15,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
459,17 Tr
460,56 Tr
174,73 Tr
2,50 T
Chi phí lãi suất
-2,47 T
-2,74 T
-2,74 T
-2,87 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,01 T
-2,28 T
-2,57 T
-361,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,56 T
2,73 T
2,97 T
3,02 T
EBITDA
18,72 T
31,41 T
22,52 T
21,98 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-49,04 Tr
38,11 Tr
288,74 Tr
136,01 Tr
Các ứng dụng của Google