Finance

Danh sách
1456:TPE
I-Hwa Industrial Co Ltd
15,30 NT$
+0,33%
(+0,050) 1 ngày
13 thg 10, 12:59:14 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1456...
Mở
15,05 NT$
Cao
15,45 NT$
Thấp
14,90 NT$
Vốn hoá thị trường
1,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
177,54 N
Khối lượng
76,01 N
Chỉ số P/E
5,33
Cao nhất trong 52 tuần
16,20 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,90 NT$
EPS
2,87 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
93,72 Tr
Số nhân viên
48
Mở
15,05 NT$
Cao
15,45 NT$
Thấp
14,90 NT$
Vốn hoá thị trường
1,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
177,54 N
Khối lượng
76,01 N
Chỉ số P/E
5,33
Cao nhất trong 52 tuần
16,20 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,90 NT$
EPS
2,87 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
93,72 Tr
Số nhân viên
48
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về I-Hwa Industrial Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên48
Ngày thành lập1957
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webihwa.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
161,42 Tr
207,37 Tr
218,95 Tr
148,56 Tr
Giá vốn hàng bán
97,24 Tr
110,47 Tr
132,07 Tr
79,69 Tr
Chi phí doanh thu
97,24 Tr
110,47 Tr
132,07 Tr
79,69 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,08 Tr
29,22 Tr
32,23 Tr
23,01 Tr
Chi phí hoạt động
25,07 Tr
31,27 Tr
32,16 Tr
23,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
122,32 Tr
141,74 Tr
164,23 Tr
102,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
39,11 Tr
65,64 Tr
54,72 Tr
45,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-11,44 Tr
-9,31 Tr
-15,34 Tr
-28,45 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-31,67 Tr
443,47 Tr
-39,90 Tr
-59,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-32,39 Tr
-5,58 Tr
-39,90 Tr
-59,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
424,00 N
39,64 Tr
755,00 N
253,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-1,34%
8,94%
-1,89%
-0,43%
Chi phí hoạt động khác
-1,99 Tr
1,99 Tr
-
-
Thu nhập ròng
-32,10 Tr
403,83 Tr
-40,65 Tr
-59,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-19,88%
194,73%
-18,57%
-40,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
29,00 N
557,00 N
44,00 N
616,00 N
Chi phí lãi suất
-60,26 Tr
-61,66 Tr
-78,80 Tr
-81,17 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-60,23 Tr
-61,10 Tr
-78,75 Tr
-80,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
42,12 Tr
68,47 Tr
57,52 Tr
48,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,99 Tr
-61,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google