Finance

Danh sách
1455:TPE
Zig Sheng Industrial Co Ltd
10,20 NT$
-0,49%
(-0,050) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:05 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1455...
Mở
10,25 NT$
Cao
10,55 NT$
Thấp
10,15 NT$
Vốn hoá thị trường
5,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,79 Tr
Khối lượng
3,50 Tr
Cổ tức
1,57%
Cổ tức hằng quý
0,04 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 8, 2022
Chỉ số P/E
19,20
Cao nhất trong 52 tuần
12,10 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,54 NT$
EPS
0,53 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
611,76 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
10,25 NT$
Cao
10,55 NT$
Thấp
10,15 NT$
Vốn hoá thị trường
5,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,79 Tr
Khối lượng
3,50 Tr
Cổ tức
1,57%
Cổ tức hằng quý
0,04 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 8, 2022
Chỉ số P/E
19,20
Cao nhất trong 52 tuần
12,10 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,54 NT$
EPS
0,53 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
611,76 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zig Sheng Industrial Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,31 N
Ngày thành lập18 thg 8, 1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzigsheng.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,40 T
1,22 T
1,27 T
1,60 T
Giá vốn hàng bán
1,44 T
1,22 T
1,24 T
1,38 T
Chi phí doanh thu
1,44 T
1,22 T
1,24 T
1,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,04 Tr
12,05 Tr
12,53 Tr
12,09 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
64,29 Tr
54,66 Tr
59,55 Tr
87,70 Tr
Chi phí hoạt động
77,33 Tr
66,71 Tr
72,08 Tr
99,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,51 T
1,29 T
1,31 T
1,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-111,81 Tr
-72,04 Tr
-45,18 Tr
123,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,64 Tr
-192,64 Tr
17,56 Tr
22,78 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-46,46 Tr
-217,54 Tr
-32,15 Tr
542,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-87,08 Tr
-266,49 Tr
-27,32 Tr
154,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-17,24 Tr
-44,24 Tr
-5,37 Tr
30,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,12%
20,34%
16,70%
5,61%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-29,21 Tr
-173,29 Tr
-26,78 Tr
511,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,08%
-14,26%
-2,12%
31,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,03 Tr
691,00 N
8,62 Tr
21,92 Tr
Chi phí lãi suất
-12,84 Tr
-10,89 Tr
-11,64 Tr
-13,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,82 Tr
-10,20 Tr
-3,02 Tr
8,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-26,67 Tr
9,04 Tr
27,64 Tr
194,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-372,98 Tr
Các ứng dụng của Google