Finance

Danh sách
Tại sao 1454 giảm 2,24%?
Tìm hiểu sâu hơn
1454:TPE
Taiwan Taffeta Fabric Co Ltd
13,10 NT$
-2,24%
(-0,30) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:31 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1454...
Mở
13,50 NT$
Cao
13,50 NT$
Thấp
13,05 NT$
Vốn hoá thị trường
1,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,59 N
Khối lượng
100,20 N
Cổ tức
0,76%
Cổ tức hằng quý
0,03 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
17,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,00 NT$
EPS
-0,94 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
132,60 Tr
Số nhân viên
447
Mở
13,50 NT$
Cao
13,50 NT$
Thấp
13,05 NT$
Vốn hoá thị trường
1,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,59 N
Khối lượng
100,20 N
Cổ tức
0,76%
Cổ tức hằng quý
0,03 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
17,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,00 NT$
EPS
-0,94 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
132,60 Tr
Số nhân viên
447
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Taiwan Taffeta Fabric Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên447
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webttfco.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
362,09 Tr
357,71 Tr
294,18 Tr
347,38 Tr
Giá vốn hàng bán
370,60 Tr
359,72 Tr
282,99 Tr
338,08 Tr
Chi phí doanh thu
370,60 Tr
359,72 Tr
282,99 Tr
338,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,90 Tr
2,17 Tr
3,15 Tr
2,84 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,06 Tr
36,41 Tr
32,54 Tr
36,32 Tr
Chi phí hoạt động
37,49 Tr
39,49 Tr
39,67 Tr
39,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
408,09 Tr
399,20 Tr
322,66 Tr
377,18 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-46,00 Tr
-41,50 Tr
-28,48 Tr
-29,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
718,00 N
556,00 N
831,00 N
1,32 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-18,88 Tr
-34,57 Tr
-23,33 Tr
-26,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-38,36 Tr
-34,91 Tr
-23,47 Tr
-25,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-4,94 Tr
17,06 Tr
639,00 N
-1,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,16%
-49,36%
-2,74%
4,50%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-13,94 Tr
-51,64 Tr
-23,97 Tr
-25,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,85%
-14,43%
-8,15%
-7,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,76 Tr
4,76 Tr
4,81 Tr
5,95 Tr
Chi phí lãi suất
-2,01 Tr
-2,15 Tr
-2,19 Tr
-2,37 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,74 Tr
2,61 Tr
2,62 Tr
3,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-28,26 Tr
-23,93 Tr
-12,23 Tr
-13,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
599,00 N
51,00 N
-51,00 N
Các ứng dụng của Google