Finance

Danh sách
1453:TPE
Ta Jiang Co Ltd
10,80 NT$
-1,37%
(-0,15) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:09 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1453...
Mở
10,85 NT$
Cao
10,95 NT$
Thấp
10,75 NT$
Vốn hoá thị trường
1,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,44 N
Khối lượng
56,63 N
Chỉ số P/E
16,00
Cao nhất trong 52 tuần
13,59 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,53 NT$
EPS
0,68 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
89,67 Tr
Số nhân viên
118
Mở
10,85 NT$
Cao
10,95 NT$
Thấp
10,75 NT$
Vốn hoá thị trường
1,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,44 N
Khối lượng
56,63 N
Chỉ số P/E
16,00
Cao nhất trong 52 tuần
13,59 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,53 NT$
EPS
0,68 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
89,67 Tr
Số nhân viên
118
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ta Jiang Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên118
Ngày thành lập1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
333,00 N
397,00 N
377,00 N
377,00 N
Giá vốn hàng bán
144,00 N
-3,23 Tr
136,00 N
161,00 N
Chi phí doanh thu
144,00 N
-3,23 Tr
136,00 N
161,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,82 Tr
14,95 Tr
8,70 Tr
9,94 Tr
Chi phí hoạt động
7,82 Tr
14,95 Tr
8,70 Tr
9,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,97 Tr
11,72 Tr
8,84 Tr
10,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,63 Tr
-11,33 Tr
-8,46 Tr
-9,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
21,00 N
44,00 N
84,00 N
21,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
17,51 Tr
-357,00 N
-5,28 Tr
67,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,08 Tr
-13,91 Tr
-11,30 Tr
-12,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
264,00 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-73,95%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
17,49 Tr
-638,00 N
-5,30 Tr
67,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5.253,15%
-160,71%
-1.404,51%
17.823,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,36 Tr
178,00 N
1,00 N
118,00 N
Chi phí lãi suất
-2,67 Tr
-2,80 Tr
-2,92 Tr
-2,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
8,69 Tr
-2,63 Tr
-2,92 Tr
-2,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-6,64 Tr
-10,35 Tr
-7,48 Tr
-8,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google