Finance

Danh sách
1452:TPE
Hong Yi Fiber Ind. Co., Ltd
10,70 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:07 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1452...
Mở
10,60 NT$
Cao
10,75 NT$
Thấp
10,55 NT$
Vốn hoá thị trường
1,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,77 N
Khối lượng
62,19 N
Cổ tức
1,87%
Cổ tức hằng quý
0,05 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
12,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,25 NT$
EPS
-0,00 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
132,64 Tr
Số nhân viên
246
Mở
10,60 NT$
Cao
10,75 NT$
Thấp
10,55 NT$
Vốn hoá thị trường
1,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,77 N
Khối lượng
62,19 N
Cổ tức
1,87%
Cổ tức hằng quý
0,05 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
12,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,25 NT$
EPS
-0,00 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
132,64 Tr
Số nhân viên
246
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hong Yi Fiber Ind. Co., Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên246
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
348,24 Tr
308,86 Tr
328,34 Tr
395,95 Tr
Giá vốn hàng bán
347,97 Tr
308,00 Tr
317,49 Tr
366,20 Tr
Chi phí doanh thu
347,97 Tr
308,00 Tr
317,49 Tr
366,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,84 Tr
1,95 Tr
1,85 Tr
1,85 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,50 Tr
22,14 Tr
20,55 Tr
22,04 Tr
Chi phí hoạt động
23,38 Tr
23,90 Tr
22,39 Tr
24,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
371,34 Tr
331,90 Tr
339,88 Tr
390,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-23,10 Tr
-23,04 Tr
-11,54 Tr
5,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,66 Tr
266,00 N
913,00 N
230,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
20,86 Tr
-8,56 Tr
-12,07 Tr
5,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
42,40 Tr
-13,43 Tr
-3,71 Tr
15,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,77 Tr
1,57 Tr
-447,00 N
3,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,47%
-18,38%
3,70%
54,37%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
19,09 Tr
-10,14 Tr
-11,62 Tr
2,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,48%
-3,28%
-3,54%
0,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
58,94 Tr
5,18 Tr
4,44 Tr
10,49 Tr
Chi phí lãi suất
-4,00 N
-1,00 N
-18,00 N
-15,00 N
Chi phí lãi suất ròng
58,94 Tr
5,18 Tr
4,42 Tr
10,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-12,06 Tr
-12,21 Tr
-690,00 N
15,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-174,00 N
Các ứng dụng của Google