Finance

Danh sách
145270:KRX
K Top REITS Co Ltd
806,00 ₩
+0,12%
(+1,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 145270...
Mở
808 ₩
Cao
808 ₩
Thấp
798 ₩
Vốn hoá thị trường
38,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,24 N
Khối lượng
41,99 N
Cổ tức
6,20%
Cổ tức hằng quý
13 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
4,73
Cao nhất trong 52 tuần
974 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
726 ₩
EPS
170 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
48,06 Tr
Số nhân viên
6
Mở
808 ₩
Cao
808 ₩
Thấp
798 ₩
Vốn hoá thị trường
38,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,24 N
Khối lượng
41,99 N
Cổ tức
6,20%
Cổ tức hằng quý
13 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
4,73
Cao nhất trong 52 tuần
974 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
726 ₩
EPS
170 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
48,06 Tr
Số nhân viên
6
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về K Top REITS Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,09 T
8,81 T
2,31 T
2,36 T
Giá vốn hàng bán
11,88 Tr
3,32 Tr
2,55 Tr
3,86 Tr
Chi phí doanh thu
11,88 Tr
3,32 Tr
2,55 Tr
3,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
969,10 Tr
894,58 Tr
982,40 Tr
863,59 Tr
Chi phí hoạt động
1,02 T
1,05 T
1,02 T
1,30 T
Tổng chi phí hoạt động
1,03 T
1,05 T
1,02 T
1,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,06 T
7,76 T
1,29 T
1,06 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-38,68 Tr
-8,86 Tr
-8,83 Tr
-22,08 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
643,57 Tr
7,86 T
629,28 Tr
3,04 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
388,87 Tr
7,15 T
693,13 Tr
416,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
120,06 Tr
2,33 T
146,78 Tr
482,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,66%
29,66%
23,33%
15,86%
Chi phí hoạt động khác
10,89 Tr
34,35 Tr
12,57 Tr
360,30 Tr
Thu nhập ròng
454,40 Tr
5,29 T
492,52 Tr
1,71 T
Biên lợi nhuận ròng
21,76%
60,09%
21,31%
72,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
132,89 Tr
195,69 Tr
220,50 Tr
219,89 Tr
Chi phí lãi suất
-766,29 Tr
-794,47 Tr
-811,53 Tr
-839,44 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-633,40 Tr
-598,78 Tr
-591,02 Tr
-619,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
34,47 Tr
38,63 Tr
38,10 Tr
36,31 Tr
EBITDA
1,10 T
7,80 T
1,33 T
1,10 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google