Finance

Danh sách
Tại sao 145210 giảm 90,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
145210:KRX
Dynamic Design Co Ltd
224,00 ₩
-90,00%
(-2.016,00) 1 ngày
23 thg 3, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 145210...
Vốn hoá thị trường
9,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
10.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.050 ₩
EPS
-1.557 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,22 Tr
Số nhân viên
390
Vốn hoá thị trường
9,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
10.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.050 ₩
EPS
-1.557 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,22 Tr
Số nhân viên
390
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dynamic Design Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên390
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,93 T
22,49 T
27,01 T
21,69 T
Giá vốn hàng bán
16,18 T
18,25 T
21,38 T
17,65 T
Chi phí doanh thu
16,18 T
18,25 T
21,38 T
17,65 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
150,68 Tr
152,39 Tr
181,01 Tr
188,60 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,59 T
3,87 T
3,95 T
4,20 T
Chi phí hoạt động
3,84 T
4,08 T
4,52 T
4,21 T
Tổng chi phí hoạt động
20,02 T
22,33 T
25,89 T
21,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-86,49 Tr
162,36 Tr
1,12 T
-168,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
65,01 Tr
-410,41 Tr
76,31 Tr
179,42 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,19 T
-2,79 T
716,87 Tr
-2,29 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-857,58 Tr
-943,20 Tr
1,35 T
-2,12 T
Chi phí thuế thu nhập
26,79 Tr
506,84 Tr
824,07 N
-3,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-2,25%
-18,15%
0,11%
0,16%
Chi phí hoạt động khác
185,87 Tr
398,50 Tr
199,22 Tr
89,68 Tr
Thu nhập ròng
-1,20 T
-3,28 T
731,69 Tr
-2,27 T
Biên lợi nhuận ròng
-6,04%
-14,59%
2,71%
-10,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
36,92 Tr
21,94 Tr
18,24 Tr
-953,00 N
Chi phí lãi suất
-863,96 Tr
-825,32 Tr
-774,00 Tr
-747,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-827,04 Tr
-803,38 Tr
-755,75 Tr
-748,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
56,41 Tr
60,27 Tr
51,43 Tr
49,46 Tr
EBITDA
368,62 Tr
1,13 T
1,98 T
756,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-26,36 Tr
-63,39 Tr
82,19 Tr
1,06 Tr
Các ứng dụng của Google