Finance

Danh sách
1451:TPE
Công ty HHCP Dệt Niên Hưng
17,10 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 10:00:05 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1451...
Mở
17,25 NT$
Cao
17,25 NT$
Thấp
17,00 NT$
Vốn hoá thị trường
3,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
91,60 N
Khối lượng
33,08 N
Cổ tức
5,85%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
11,31
Cao nhất trong 52 tuần
18,75 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,30 NT$
EPS
1,51 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
198,00 Tr
Số nhân viên
23 N
Mở
17,25 NT$
Cao
17,25 NT$
Thấp
17,00 NT$
Vốn hoá thị trường
3,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
91,60 N
Khối lượng
33,08 N
Cổ tức
5,85%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
11,31
Cao nhất trong 52 tuần
18,75 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,30 NT$
EPS
1,51 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
198,00 Tr
Số nhân viên
23 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Công ty HHCP Dệt Niên Hưng
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên22,5 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnhjeans.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,56 T
1,57 T
1,53 T
1,68 T
Giá vốn hàng bán
1,38 T
1,37 T
1,28 T
1,47 T
Chi phí doanh thu
1,38 T
1,37 T
1,28 T
1,47 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
146,30 Tr
166,26 Tr
161,18 Tr
168,52 Tr
Chi phí hoạt động
151,29 Tr
156,70 Tr
161,32 Tr
179,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,53 T
1,52 T
1,44 T
1,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,66 Tr
51,21 Tr
90,07 Tr
29,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,94 Tr
-17,69 Tr
-9,59 Tr
-8,62 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
137,50 Tr
103,21 Tr
117,19 Tr
58,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
137,49 Tr
103,04 Tr
116,99 Tr
56,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,01 Tr
40,85 Tr
24,90 Tr
21,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,10%
39,58%
21,25%
36,90%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
108,48 Tr
62,36 Tr
92,29 Tr
36,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,96%
3,96%
6,04%
2,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
37,17 Tr
17,73 Tr
14,15 Tr
33,57 Tr
Chi phí lãi suất
-1,31 Tr
-1,74 Tr
-2,19 Tr
-1,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
35,86 Tr
15,99 Tr
11,96 Tr
32,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
68,69 Tr
96,27 Tr
133,71 Tr
70,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-521,00 N
-229,00 N
-32,00 N
-1,73 Tr
Các ứng dụng của Google