Finance

Danh sách
1447:TPE
Li Peng Enterprise Co Ltd
6,60 NT$
-0,30%
(-0,020) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:03 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1447...
Mở
6,53 NT$
Cao
6,67 NT$
Thấp
6,52 NT$
Vốn hoá thị trường
6,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,02 Tr
Khối lượng
538,76 N
Cao nhất trong 52 tuần
10,75 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,90 NT$
EPS
-0,36 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
823,54 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
6,53 NT$
Cao
6,67 NT$
Thấp
6,52 NT$
Vốn hoá thị trường
6,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,02 Tr
Khối lượng
538,76 N
Cao nhất trong 52 tuần
10,75 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,90 NT$
EPS
-0,36 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
823,54 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Li Peng Enterprise Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,28 N
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,67 T
6,70 T
8,07 T
8,00 T
Giá vốn hàng bán
6,69 T
6,59 T
7,86 T
7,80 T
Chi phí doanh thu
6,69 T
6,59 T
7,86 T
7,80 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
32,87 Tr
29,34 Tr
31,26 Tr
36,81 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
145,43 Tr
114,08 Tr
124,95 Tr
174,68 Tr
Chi phí hoạt động
178,16 Tr
143,25 Tr
156,80 Tr
210,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,87 T
6,74 T
8,01 T
8,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-199,19 Tr
-36,71 Tr
57,98 Tr
-12,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,01 Tr
-14,45 Tr
3,97 Tr
54,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-112,32 Tr
-300,90 Tr
107,15 Tr
42,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-122,90 Tr
23,92 Tr
105,32 Tr
41,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-19,38 Tr
10,55 Tr
16,64 Tr
4,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,26%
-3,50%
15,53%
11,76%
Chi phí hoạt động khác
-19,00 N
-19,00 N
91,00 N
121,00 N
Thu nhập ròng
-101,12 Tr
-317,71 Tr
85,54 Tr
15,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,52%
-4,74%
1,06%
0,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,87 Tr
18,96 Tr
11,65 Tr
15,21 Tr
Chi phí lãi suất
-28,65 Tr
-27,64 Tr
-24,66 Tr
-30,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,78 Tr
-8,67 Tr
-13,01 Tr
-15,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-62,98 Tr
99,74 Tr
159,22 Tr
84,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,22 Tr
-227,00 N
-144,00 N
-208,00 N
Các ứng dụng của Google