Finance

Danh sách
1446:TPE
Hong Ho Precision Textile Co Ltd
13,45 NT$
+0,75%
(+0,100) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:36 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1446...
Mở
13,40 NT$
Cao
13,50 NT$
Thấp
13,40 NT$
Vốn hoá thị trường
1,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
109,20 N
Khối lượng
85,80 N
Cổ tức
11,15%
Cổ tức hằng quý
0,37 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
14,37
Cao nhất trong 52 tuần
19,25 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,25 NT$
EPS
0,94 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
137,71 Tr
Số nhân viên
47
Mở
13,40 NT$
Cao
13,50 NT$
Thấp
13,40 NT$
Vốn hoá thị trường
1,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
109,20 N
Khối lượng
85,80 N
Cổ tức
11,15%
Cổ tức hằng quý
0,37 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
14,37
Cao nhất trong 52 tuần
19,25 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,25 NT$
EPS
0,94 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
137,71 Tr
Số nhân viên
47
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hong Ho Precision Textile Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên47
Ngày thành lập1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhongho.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
221,04 Tr
31,89 Tr
180,69 Tr
152,04 Tr
Giá vốn hàng bán
125,62 Tr
31,74 Tr
110,04 Tr
86,90 Tr
Chi phí doanh thu
125,62 Tr
31,74 Tr
110,04 Tr
86,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,15 Tr
29,39 Tr
30,28 Tr
34,69 Tr
Chi phí hoạt động
24,15 Tr
29,39 Tr
30,28 Tr
34,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
149,77 Tr
61,13 Tr
140,32 Tr
121,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
71,27 Tr
-29,25 Tr
40,38 Tr
30,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
371,00 N
60,00 N
21,72 Tr
851,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
84,51 Tr
-16,45 Tr
70,94 Tr
39,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
84,51 Tr
-17,04 Tr
70,46 Tr
37,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,25 Tr
41,61 Tr
2,58 Tr
2,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,85%
-252,89%
3,64%
5,69%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
81,26 Tr
-58,06 Tr
68,35 Tr
37,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
36,76%
-182,10%
37,83%
24,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,10 Tr
5,85 Tr
5,90 Tr
5,91 Tr
Chi phí lãi suất
-353,00 N
-278,00 N
-123,00 N
-38,00 N
Chi phí lãi suất ròng
6,75 Tr
5,57 Tr
5,78 Tr
5,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
71,52 Tr
-28,99 Tr
40,63 Tr
30,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google