Finance

Danh sách
1443:TYO
Giken Holdings Co Ltd
274,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1443...
Mở
274 ¥
Cao
276 ¥
Thấp
273 ¥
Vốn hoá thị trường
4,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
49,34 N
Khối lượng
13,90 N
Cổ tức
0,40%
Cổ tức hằng quý
0 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
6,94
Cao nhất trong 52 tuần
375 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
218 ¥
EPS
40 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,05 Tr
Số nhân viên
106
Mở
274 ¥
Cao
276 ¥
Thấp
273 ¥
Vốn hoá thị trường
4,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
49,34 N
Khối lượng
13,90 N
Cổ tức
0,40%
Cổ tức hằng quý
0 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
6,94
Cao nhất trong 52 tuần
375 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
218 ¥
EPS
40 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,05 Tr
Số nhân viên
106
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Giken Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên106
Ngày thành lập9 thg 1, 2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,17 T
1,44 T
1,05 T
1,16 T
Giá vốn hàng bán
807,00 Tr
1,04 T
815,00 Tr
805,00 Tr
Chi phí doanh thu
807,00 Tr
1,04 T
815,00 Tr
805,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
154,00 Tr
151,00 Tr
118,00 Tr
158,00 Tr
Chi phí hoạt động
154,00 Tr
151,00 Tr
139,00 Tr
158,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
961,00 Tr
1,20 T
954,00 Tr
963,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
207,00 Tr
239,00 Tr
100,00 Tr
201,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,00 Tr
4,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
207,00 Tr
326,00 Tr
106,00 Tr
347,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
202,00 Tr
319,00 Tr
92,00 Tr
347,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
83,00 Tr
123,00 Tr
29,00 Tr
110,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
40,10%
37,73%
27,36%
31,70%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
124,00 Tr
203,00 Tr
77,00 Tr
237,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,62%
14,15%
7,31%
20,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
88,00 Tr
2,00 Tr
156,00 Tr
Chi phí lãi suất
-12,00 Tr
-11,00 Tr
-11,00 Tr
-11,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,00 Tr
77,00 Tr
-9,00 Tr
145,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
22,00 Tr
-
EBITDA
233,50 Tr
280,50 Tr
127,25 Tr
228,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google