Finance

Danh sách
1442:TPE
Advancetek Enterprise Co Ltd
26,80 NT$
+0,94%
(+0,25) 1 ngày
14 thg 10, 13:30:21 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1442...
Mở
26,60 NT$
Cao
26,80 NT$
Thấp
26,60 NT$
Vốn hoá thị trường
9,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
390,63 N
Khối lượng
120,43 N
Cổ tức
8,96%
Cổ tức hằng quý
0,60 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,71
Cao nhất trong 52 tuần
38,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,00 NT$
EPS
1,71 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
300,97 Tr
Số nhân viên
44
Mở
26,60 NT$
Cao
26,80 NT$
Thấp
26,60 NT$
Vốn hoá thị trường
9,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
390,63 N
Khối lượng
120,43 N
Cổ tức
8,96%
Cổ tức hằng quý
0,60 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,71
Cao nhất trong 52 tuần
38,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,00 NT$
EPS
1,71 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
300,97 Tr
Số nhân viên
44
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Advancetek Enterprise Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên44
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
557,24 Tr
635,14 Tr
302,08 Tr
530,36 Tr
Giá vốn hàng bán
291,64 Tr
323,65 Tr
151,44 Tr
265,69 Tr
Chi phí doanh thu
291,64 Tr
323,65 Tr
151,44 Tr
265,69 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
74,25 Tr
95,40 Tr
46,60 Tr
63,90 Tr
Chi phí hoạt động
74,25 Tr
95,40 Tr
46,60 Tr
63,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
365,90 Tr
419,05 Tr
198,04 Tr
329,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
191,35 Tr
216,10 Tr
104,03 Tr
200,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,17 Tr
8,23 Tr
453,00 N
855,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
192,62 Tr
225,64 Tr
105,30 Tr
201,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
192,62 Tr
225,64 Tr
103,92 Tr
201,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,98 Tr
29,76 Tr
19,60 Tr
25,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,49%
13,19%
18,61%
12,61%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
166,64 Tr
195,88 Tr
85,70 Tr
176,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
29,90%
30,84%
28,37%
33,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
859,00 N
3,16 Tr
837,00 N
1,63 Tr
Chi phí lãi suất
-1,76 Tr
-1,84 Tr
-1,40 Tr
-1,44 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-900,00 N
1,32 Tr
-560,00 N
193,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
196,13 Tr
220,81 Tr
108,78 Tr
205,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-1,37 Tr
-
Các ứng dụng của Google