Finance

Danh sách
1441:TPE
Tah Tong Textile Co Ltd
8,80 NT$
-0,11%
(-0,010) 1 ngày
3 thg 9, 13:30:17 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1441...
Mở
8,80 NT$
Cao
8,80 NT$
Thấp
8,72 NT$
Vốn hoá thị trường
631,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
14,42 N
Khối lượng
25,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
14,20 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,72 NT$
EPS
-2,01 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
78,11 Tr
Số nhân viên
352
Mở
8,80 NT$
Cao
8,80 NT$
Thấp
8,72 NT$
Vốn hoá thị trường
631,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
14,42 N
Khối lượng
25,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
14,20 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,72 NT$
EPS
-2,01 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
78,11 Tr
Số nhân viên
352
Giới thiệu về Tah Tong Textile Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên352
Ngày thành lập1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
360,83 Tr
376,92 Tr
289,13 Tr
305,57 Tr
Giá vốn hàng bán
342,83 Tr
379,88 Tr
285,03 Tr
301,07 Tr
Chi phí doanh thu
342,83 Tr
379,88 Tr
285,03 Tr
301,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,02 Tr
1,02 Tr
945,00 N
832,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,05 Tr
37,13 Tr
35,94 Tr
39,75 Tr
Chi phí hoạt động
35,89 Tr
37,22 Tr
36,39 Tr
44,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
378,72 Tr
417,10 Tr
321,41 Tr
345,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-17,89 Tr
-40,19 Tr
-32,28 Tr
-39,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,80 Tr
-5,04 Tr
2,81 Tr
-220,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-25,31 Tr
-45,40 Tr
-44,78 Tr
-59,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-25,31 Tr
-45,13 Tr
-44,78 Tr
-59,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-32,68 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
71,99%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-25,31 Tr
-12,72 Tr
-44,78 Tr
-59,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-7,01%
-3,37%
-15,49%
-19,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
495,00 N
980,00 N
671,00 N
628,00 N
Chi phí lãi suất
-6,66 Tr
-6,49 Tr
-7,88 Tr
-8,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,16 Tr
-5,51 Tr
-7,21 Tr
-7,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-3,31 Tr
-19,84 Tr
-14,78 Tr
-24,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-70,08 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google