Finance

Danh sách
1439:TPE
Ascent Development Co Ltd
28,05 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 10:21:05 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1439...
Mở
28,05 NT$
Cao
28,05 NT$
Thấp
28,05 NT$
Vốn hoá thị trường
2,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,22 N
Khối lượng
12,00 N
Cổ tức
1,78%
Cổ tức hằng quý
0,13 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,14
Cao nhất trong 52 tuần
32,15 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,30 NT$
EPS
3,07 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
92,00 Tr
Số nhân viên
25
Mở
28,05 NT$
Cao
28,05 NT$
Thấp
28,05 NT$
Vốn hoá thị trường
2,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,22 N
Khối lượng
12,00 N
Cổ tức
1,78%
Cổ tức hằng quý
0,13 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,14
Cao nhất trong 52 tuần
32,15 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,30 NT$
EPS
3,07 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
92,00 Tr
Số nhân viên
25
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ascent Development Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên25
Ngày thành lập1953
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
282,64 Tr
297,19 Tr
75,91 Tr
39,51 Tr
Giá vốn hàng bán
211,37 Tr
222,26 Tr
53,05 Tr
29,89 Tr
Chi phí doanh thu
211,37 Tr
222,26 Tr
53,05 Tr
29,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,34 Tr
34,73 Tr
17,96 Tr
14,69 Tr
Chi phí hoạt động
25,34 Tr
34,73 Tr
17,96 Tr
14,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
236,71 Tr
256,99 Tr
71,01 Tr
44,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
45,94 Tr
40,20 Tr
4,90 Tr
-5,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,28 Tr
857,00 N
90,00 N
1,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
81,36 Tr
148,13 Tr
59,74 Tr
56,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
78,16 Tr
102,05 Tr
55,55 Tr
39,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
665,00 N
877,00 N
1,63 Tr
8,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,82%
0,59%
2,73%
15,94%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
80,20 Tr
103,37 Tr
54,16 Tr
44,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
28,37%
34,78%
71,35%
113,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,18 Tr
2,55 Tr
1,24 Tr
3,28 Tr
Chi phí lãi suất
-3,38 Tr
-3,07 Tr
-3,05 Tr
-3,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,20 Tr
-520,00 N
-1,81 Tr
257,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
51,35 Tr
45,63 Tr
10,32 Tr
536,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-1,04 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google