Finance

Danh sách
1438:TPE
SanDi Properties Co Ltd
21,85 NT$
-0,46%
(-0,10) 1 ngày
13 thg 10, 10:59:33 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1438...
Mở
21,80 NT$
Cao
21,85 NT$
Thấp
21,60 NT$
Vốn hoá thị trường
2,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,13 N
Khối lượng
23,82 N
Cổ tức
0,85%
Cổ tức hằng quý
0,05 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,40
Cao nhất trong 52 tuần
34,95 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,69 NT$
EPS
1,42 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
102,41 Tr
Số nhân viên
20
Mở
21,80 NT$
Cao
21,85 NT$
Thấp
21,60 NT$
Vốn hoá thị trường
2,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,13 N
Khối lượng
23,82 N
Cổ tức
0,85%
Cổ tức hằng quý
0,05 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,40
Cao nhất trong 52 tuần
34,95 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,69 NT$
EPS
1,42 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
102,41 Tr
Số nhân viên
20
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SanDi Properties Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên20
Ngày thành lập1944
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,38 Tr
1,24 T
377,48 Tr
14,22 Tr
Giá vốn hàng bán
11,71 Tr
869,21 Tr
228,14 Tr
8,79 Tr
Chi phí doanh thu
11,71 Tr
869,21 Tr
228,14 Tr
8,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,55 Tr
48,66 Tr
26,99 Tr
14,30 Tr
Chi phí hoạt động
10,55 Tr
48,66 Tr
26,99 Tr
14,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
22,26 Tr
917,87 Tr
255,13 Tr
23,09 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,89 Tr
320,64 Tr
122,35 Tr
-8,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,65 Tr
-6,41 Tr
-6,82 Tr
-6,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-29,75 Tr
279,45 Tr
87,32 Tr
-39,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-29,75 Tr
279,45 Tr
87,32 Tr
-39,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-14,17 Tr
15,50 Tr
8,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-5,07%
17,75%
-20,41%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-29,75 Tr
293,62 Tr
71,83 Tr
-47,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-146,00%
23,71%
19,03%
-333,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
228,00 N
4,91 Tr
76,00 N
2,09 Tr
Chi phí lãi suất
-25,39 Tr
-32,44 Tr
-25,25 Tr
-25,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-25,16 Tr
-27,53 Tr
-25,18 Tr
-23,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,48 Tr
321,65 Tr
123,36 Tr
-7,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google