Finance

Danh sách
1437:TPE
GTM Holdings Corp
31,30 NT$
+0,16%
(+0,050) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:07 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1437...
Mở
31,25 NT$
Cao
31,30 NT$
Thấp
31,25 NT$
Vốn hoá thị trường
6,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
97,15 N
Khối lượng
38,42 N
Chỉ số P/E
7,28
Cao nhất trong 52 tuần
34,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,00 NT$
EPS
4,30 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
203,37 Tr
Số nhân viên
944
Mở
31,25 NT$
Cao
31,30 NT$
Thấp
31,25 NT$
Vốn hoá thị trường
6,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
97,15 N
Khối lượng
38,42 N
Chỉ số P/E
7,28
Cao nhất trong 52 tuần
34,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,00 NT$
EPS
4,30 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
203,37 Tr
Số nhân viên
944
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GTM Holdings Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên944
Ngày thành lập1951
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgtm.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
303,74 Tr
233,33 Tr
173,80 Tr
236,08 Tr
Giá vốn hàng bán
110,57 Tr
124,63 Tr
67,06 Tr
75,68 Tr
Chi phí doanh thu
110,57 Tr
124,63 Tr
67,06 Tr
75,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,54 Tr
21,02 Tr
24,98 Tr
35,92 Tr
Chi phí hoạt động
34,54 Tr
21,02 Tr
24,98 Tr
35,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
145,10 Tr
145,65 Tr
92,04 Tr
111,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
158,64 Tr
87,69 Tr
81,76 Tr
124,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
51,00 N
50,00 N
46,00 N
408,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
303,38 Tr
179,92 Tr
164,12 Tr
300,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
231,32 Tr
136,38 Tr
119,52 Tr
171,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,30 Tr
15,03 Tr
25,84 Tr
24,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,40%
8,36%
15,75%
8,15%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
292,99 Tr
164,61 Tr
138,01 Tr
276,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
96,46%
70,55%
79,41%
117,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,61 Tr
5,55 Tr
3,93 Tr
4,35 Tr
Chi phí lãi suất
-24,93 Tr
-24,70 Tr
-24,27 Tr
-24,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,33 Tr
-19,15 Tr
-20,33 Tr
-20,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
204,61 Tr
133,87 Tr
127,92 Tr
166,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google