Finance

Danh sách
1436:TPE
HUA YU LIEN Development Co Ltd
35,35 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 13:30:14 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1436...
Mở
35,35 NT$
Cao
35,40 NT$
Thấp
35,15 NT$
Vốn hoá thị trường
6,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
140,80 N
Khối lượng
112,54 N
Cổ tức
14,28%
Cổ tức hằng quý
1,26 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
13,71
Cao nhất trong 52 tuần
72,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
34,95 NT$
EPS
2,58 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
79,70 Tr
Số nhân viên
18
Mở
35,35 NT$
Cao
35,40 NT$
Thấp
35,15 NT$
Vốn hoá thị trường
6,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
140,80 N
Khối lượng
112,54 N
Cổ tức
14,28%
Cổ tức hằng quý
1,26 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
13,71
Cao nhất trong 52 tuần
72,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
34,95 NT$
EPS
2,58 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
79,70 Tr
Số nhân viên
18
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HUA YU LIEN Development Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên18
Ngày thành lập1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhuakai.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,04 T
198,75 Tr
72,62 Tr
410,42 Tr
Giá vốn hàng bán
1,06 T
93,73 Tr
36,88 Tr
159,38 Tr
Chi phí doanh thu
1,06 T
93,73 Tr
36,88 Tr
159,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
166,22 Tr
152,65 Tr
47,44 Tr
83,93 Tr
Chi phí hoạt động
166,22 Tr
152,65 Tr
47,44 Tr
83,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,23 T
246,38 Tr
84,32 Tr
243,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
812,78 Tr
-47,63 Tr
-11,70 Tr
167,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,75 Tr
3,28 Tr
2,56 Tr
-8,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
756,68 Tr
-97,60 Tr
-67,61 Tr
118,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
757,44 Tr
-100,13 Tr
-67,61 Tr
118,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
155,57 Tr
-13,72 Tr
-6,94 Tr
31,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,56%
14,06%
10,26%
26,88%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
605,07 Tr
-83,18 Tr
-60,20 Tr
86,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
29,68%
-41,85%
-82,89%
21,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,98 Tr
12,68 Tr
904,00 N
9,34 Tr
Chi phí lãi suất
-60,70 Tr
-64,61 Tr
-57,16 Tr
-47,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-57,72 Tr
-51,94 Tr
-56,26 Tr
-37,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
817,54 Tr
-42,98 Tr
-7,14 Tr
171,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
631,00 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google