Finance

Danh sách
1434:TPE
Công ty TNHH Formosa Taffeta
19,45 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:34 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1434...
Mở
19,85 NT$
Cao
20,00 NT$
Thấp
19,30 NT$
Vốn hoá thị trường
32,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,23 Tr
Khối lượng
5,15 Tr
Cổ tức
2,57%
Cổ tức hằng quý
0,12 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
21,11
Cao nhất trong 52 tuần
21,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,40 NT$
EPS
0,92 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,68 T
Số nhân viên
7 N
Mở
19,85 NT$
Cao
20,00 NT$
Thấp
19,30 NT$
Vốn hoá thị trường
32,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,23 Tr
Khối lượng
5,15 Tr
Cổ tức
2,57%
Cổ tức hằng quý
0,12 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
21,11
Cao nhất trong 52 tuần
21,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,40 NT$
EPS
0,92 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,68 T
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Công ty TNHH Formosa Taffeta
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,91 N
Ngày thành lập1973
Trụ sở chínhDouliu, Đài Loan, Đài Loan
Lĩnh vực-
Trang webftc.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,51 T
6,10 T
6,98 T
7,23 T
Giá vốn hàng bán
5,77 T
5,45 T
6,20 T
6,44 T
Chi phí doanh thu
5,77 T
5,45 T
6,20 T
6,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
640,02 Tr
570,32 Tr
581,45 Tr
648,54 Tr
Chi phí hoạt động
640,02 Tr
558,32 Tr
581,45 Tr
648,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,41 T
6,01 T
6,78 T
7,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
93,12 Tr
96,69 Tr
198,66 Tr
143,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
78,55 Tr
112,10 Tr
44,30 Tr
36,95 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
405,38 Tr
435,55 Tr
386,16 Tr
508,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
380,60 Tr
422,76 Tr
386,26 Tr
796,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
73,51 Tr
54,83 Tr
49,55 Tr
4,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,13%
12,59%
12,83%
0,90%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
331,87 Tr
380,73 Tr
336,60 Tr
504,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,10%
6,24%
4,82%
6,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
27,82 Tr
24,76 Tr
28,94 Tr
489,33 Tr
Chi phí lãi suất
-64,97 Tr
-64,81 Tr
-63,45 Tr
-63,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-37,14 Tr
-40,05 Tr
-34,51 Tr
426,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
377,23 Tr
392,50 Tr
476,49 Tr
409,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-24,78 Tr
-12,80 Tr
106,00 N
25,99 Tr
Các ứng dụng của Google