Finance

Danh sách
1432:TPE
Trk Corp
15,00 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:36 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1432...
Mở
15,00 NT$
Cao
15,00 NT$
Thấp
14,90 NT$
Vốn hoá thị trường
1,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
72,80 N
Khối lượng
44,92 N
Cổ tức
13,33%
Cổ tức hằng quý
0,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
2,97
Cao nhất trong 52 tuần
19,55 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,85 NT$
EPS
5,05 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
167,94 Tr
Số nhân viên
405
Mở
15,00 NT$
Cao
15,00 NT$
Thấp
14,90 NT$
Vốn hoá thị trường
1,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
72,80 N
Khối lượng
44,92 N
Cổ tức
13,33%
Cổ tức hằng quý
0,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
2,97
Cao nhất trong 52 tuần
19,55 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,85 NT$
EPS
5,05 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
167,94 Tr
Số nhân viên
405
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Trk Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên405
Ngày thành lập1962
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtaroko.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
351,51 Tr
311,63 Tr
198,08 Tr
202,62 Tr
Giá vốn hàng bán
199,41 Tr
203,10 Tr
165,39 Tr
173,64 Tr
Chi phí doanh thu
199,41 Tr
203,10 Tr
165,39 Tr
173,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
168,04 Tr
197,97 Tr
85,44 Tr
102,78 Tr
Chi phí hoạt động
168,04 Tr
197,97 Tr
85,44 Tr
102,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
367,45 Tr
401,07 Tr
250,83 Tr
276,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-15,94 Tr
-89,44 Tr
-52,75 Tr
-73,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,87 Tr
-511,00 N
2,28 Tr
5,79 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-22,82 Tr
719,46 Tr
-62,63 Tr
-77,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-23,52 Tr
-101,87 Tr
-61,75 Tr
-76,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
48,17 Tr
-
-8,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
6,70%
-
10,86%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-18,97 Tr
690,36 Tr
-58,16 Tr
-61,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,40%
221,53%
-29,36%
-30,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,39 Tr
2,68 Tr
1,00 Tr
2,72 Tr
Chi phí lãi suất
-19,84 Tr
-12,93 Tr
-11,24 Tr
-11,93 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,45 Tr
-10,25 Tr
-10,24 Tr
-9,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
28,88 Tr
-41,76 Tr
-20,65 Tr
-42,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
85,00 N
-852,41 Tr
583,00 N
790,00 N
Các ứng dụng của Google