Finance

Danh sách
Tại sao 142A giảm 4,16%?
Tìm hiểu sâu hơn
142A:TYO
Jinjibu Co Ltd
1.014,00 ¥
-4,16%
(-44,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:03:14 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 142A...
Mở
1.046 ¥
Cao
1.084 ¥
Thấp
1.014 ¥
Vốn hoá thị trường
2,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,73 N
Khối lượng
28,80 N
Chỉ số P/E
16,14
Cao nhất trong 52 tuần
1.263 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
513 ¥
EPS
63 ¥
Số nhân viên
176
Mở
1.046 ¥
Cao
1.084 ¥
Thấp
1.014 ¥
Vốn hoá thị trường
2,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,73 N
Khối lượng
28,80 N
Chỉ số P/E
16,14
Cao nhất trong 52 tuần
1.263 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
513 ¥
EPS
63 ¥
Số nhân viên
176
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jinjibu Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên176
Ngày thành lập23 thg 3, 2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjinjib.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
803,00 Tr
527,47 Tr
722,20 Tr
991,00 Tr
Giá vốn hàng bán
148,26 Tr
67,84 Tr
52,61 Tr
128,00 Tr
Chi phí doanh thu
148,26 Tr
67,84 Tr
52,61 Tr
128,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
531,57 Tr
499,81 Tr
504,52 Tr
815,00 Tr
Chi phí hoạt động
531,57 Tr
500,02 Tr
543,56 Tr
815,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
679,83 Tr
567,85 Tr
596,16 Tr
943,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
123,16 Tr
-40,38 Tr
126,04 Tr
48,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-67,00 N
724,00 N
141,00 N
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
122,81 Tr
-41,33 Tr
126,09 Tr
47,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
122,81 Tr
-41,34 Tr
126,09 Tr
47,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-9,61 Tr
-1,30 Tr
-34,38 Tr
38,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-7,82%
3,14%
-27,27%
80,85%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
132,42 Tr
-40,04 Tr
160,47 Tr
9,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,49%
-7,59%
22,22%
0,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,50 Tr
1,00 N
1,57 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,78 Tr
-1,68 Tr
-1,66 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-282,00 N
-1,68 Tr
-93,00 N
-2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
34,84 Tr
-
EBITDA
132,83 Tr
-14,43 Tr
132,29 Tr
54,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google