Finance

Danh sách
1429:TYO
Nippon Aqua Co Ltd
771,00 ¥
-0,90%
(-7,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1429...
Mở
777 ¥
Cao
777 ¥
Thấp
760 ¥
Vốn hoá thị trường
26,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
73,83 N
Khối lượng
111,60 N
Cổ tức
4,54%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
12,97
Cao nhất trong 52 tuần
955 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
678 ¥
EPS
59 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,27 Tr
Số nhân viên
710
Mở
777 ¥
Cao
777 ¥
Thấp
760 ¥
Vốn hoá thị trường
26,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
73,83 N
Khối lượng
111,60 N
Cổ tức
4,54%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
12,97
Cao nhất trong 52 tuần
955 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
678 ¥
EPS
59 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,27 Tr
Số nhân viên
710
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nippon Aqua Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên710
Ngày thành lập29 thg 11, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webn-aqua.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,31 T
9,38 T
7,71 T
9,26 T
Giá vốn hàng bán
6,41 T
7,04 T
5,91 T
7,22 T
Chi phí doanh thu
6,41 T
7,04 T
5,91 T
7,22 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,25 T
1,31 T
1,25 T
1,41 T
Chi phí hoạt động
1,25 T
1,31 T
1,25 T
1,41 T
Tổng chi phí hoạt động
7,66 T
8,35 T
7,17 T
8,63 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
648,63 Tr
1,03 T
543,77 Tr
635,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
299,00 N
3,12 Tr
-24,37 Tr
-7,41 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
650,25 Tr
1,04 T
520,91 Tr
628,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
651,76 Tr
1,04 T
520,91 Tr
624,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
211,97 Tr
330,54 Tr
179,26 Tr
214,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,60%
31,78%
34,41%
34,12%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
438,28 Tr
709,60 Tr
341,65 Tr
414,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,28%
7,56%
4,43%
4,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,61 Tr
13,21 Tr
16,45 Tr
12,80 Tr
Chi phí lãi suất
-10,78 Tr
-11,18 Tr
-14,94 Tr
-16,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,83 Tr
2,03 Tr
1,52 Tr
-3,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
708,58 Tr
1,09 T
597,29 Tr
688,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google