Finance

Danh sách
1423:TPE
Reward Wool Industry Corp
34,65 NT$
-0,29%
(-0,100) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:00 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1423...
Mở
34,10 NT$
Cao
34,95 NT$
Thấp
34,00 NT$
Vốn hoá thị trường
3,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,94 N
Khối lượng
36,05 N
Cổ tức
10,39%
Cổ tức hằng quý
0,90 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,23
Cao nhất trong 52 tuần
45,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
34,00 NT$
EPS
3,39 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
138,40 Tr
Số nhân viên
46
Mở
34,10 NT$
Cao
34,95 NT$
Thấp
34,00 NT$
Vốn hoá thị trường
3,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,94 N
Khối lượng
36,05 N
Cổ tức
10,39%
Cổ tức hằng quý
0,90 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,23
Cao nhất trong 52 tuần
45,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
34,00 NT$
EPS
3,39 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
138,40 Tr
Số nhân viên
46
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Reward Wool Industry Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên46
Ngày thành lập1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webreward.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
24,33 Tr
18,15 Tr
31,23 Tr
13,17 Tr
Giá vốn hàng bán
13,36 Tr
21,00 Tr
23,40 Tr
13,35 Tr
Chi phí doanh thu
13,36 Tr
21,00 Tr
23,40 Tr
13,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,68 Tr
8,94 Tr
8,46 Tr
8,28 Tr
Chi phí hoạt động
23,72 Tr
8,95 Tr
8,46 Tr
8,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
37,08 Tr
29,95 Tr
31,86 Tr
21,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-12,75 Tr
-11,80 Tr
-631,00 N
-8,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,75 Tr
8,80 Tr
7,55 Tr
7,89 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
269,20 Tr
40,64 Tr
17,52 Tr
26,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
136,76 Tr
800,00 N
10,71 Tr
2,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
256,00 N
11,24 Tr
2,17 Tr
708,00 N
Thuế suất hiệu dụng
0,10%
27,65%
12,38%
2,69%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
268,94 Tr
29,40 Tr
15,35 Tr
25,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1.105,39%
162,03%
49,16%
194,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
138,00 Tr
2,58 Tr
3,02 Tr
3,10 Tr
Chi phí lãi suất
-189,00 N
-26,00 N
-23,00 N
-25,00 N
Chi phí lãi suất ròng
137,81 Tr
2,55 Tr
2,99 Tr
3,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-10,74 Tr
-9,82 Tr
1,43 Tr
-6,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-104,00 N
-17,12 Tr
-133,00 N
-3,83 Tr
Các ứng dụng của Google