Finance

Danh sách
1419:TYO
Tama Home Co Ltd
2.807,00 ¥
-0,50%
(-14,00) 1 ngày
13 thg 10, 11:04:18 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1419...
Mở
2.814 ¥
Cao
2.828 ¥
Thấp
2.795 ¥
Vốn hoá thị trường
82,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
135,10 N
Khối lượng
84,90 N
Chỉ số P/E
67,06
Cao nhất trong 52 tuần
4.125 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.701 ¥
EPS
42 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,06 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
2.814 ¥
Cao
2.828 ¥
Thấp
2.795 ¥
Vốn hoá thị trường
82,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
135,10 N
Khối lượng
84,90 N
Chỉ số P/E
67,06
Cao nhất trong 52 tuần
4.125 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.701 ¥
EPS
42 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,06 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
TamaHome Co.Ltd., also known simply as TamaHome, is a Japanese housing company. Originally established on June 3, 1998. it is part of the JPX-Nikkei Mid and Small Cap Index as 2021. Initially, its headquarters were in Fukuoka City, with operations primarily centered in the Kyushu region. In June 2004, it opened an Osaka headquarters. In June 2005, a Tokyo headquarters, the Tokyo headquarters later became the company's registered head office, thus expanding its operations nationwide. Currently, it employes over 3300 people overall. Wikipedia
Giới thiệu về Tama Home Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,31 N
Ngày thành lập3 thg 6, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtamahome.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
44,22 T
59,35 T
32,38 T
76,92 T
Giá vốn hàng bán
33,36 T
44,09 T
24,54 T
58,56 T
Chi phí doanh thu
33,36 T
44,09 T
24,54 T
58,56 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,42 T
11,95 T
10,09 T
9,15 T
Chi phí hoạt động
11,42 T
11,95 T
10,09 T
11,14 T
Tổng chi phí hoạt động
44,78 T
56,04 T
34,63 T
69,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-561,50 Tr
3,31 T
-2,25 T
7,22 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
41,50 Tr
54,00 Tr
44,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-553,00 Tr
3,34 T
-2,37 T
5,67 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-532,00 Tr
3,38 T
-2,32 T
7,14 T
Chi phí thuế thu nhập
-89,50 Tr
1,43 T
-638,00 Tr
1,79 T
Thuế suất hiệu dụng
16,18%
42,95%
26,91%
31,55%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-466,00 Tr
1,90 T
-1,74 T
3,88 T
Biên lợi nhuận ròng
-1,05%
3,20%
-5,36%
5,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
1,00 Tr
5,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-77,50 Tr
-79,00 Tr
-80,00 Tr
-92,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-76,50 Tr
-78,00 Tr
-75,00 Tr
-91,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
2,01 T
EBITDA
16,00 Tr
3,89 T
-1,67 T
7,81 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
13,00 Tr
-
-
-
Các ứng dụng của Google