Finance

Danh sách
1419:TPE
Shinkong Textile Co Ltd
66,10 NT$
+0,30%
(+0,20) 1 ngày
14 thg 10, 13:30:35 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1419...
Mở
65,60 NT$
Cao
66,30 NT$
Thấp
65,60 NT$
Vốn hoá thị trường
19,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
65,84 N
Khối lượng
46,77 N
Cổ tức
2,72%
Cổ tức hằng quý
0,45 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
4,77
Cao nhất trong 52 tuần
80,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
53,50 NT$
EPS
13,86 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
299,24 Tr
Số nhân viên
363
Mở
65,60 NT$
Cao
66,30 NT$
Thấp
65,60 NT$
Vốn hoá thị trường
19,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
65,84 N
Khối lượng
46,77 N
Cổ tức
2,72%
Cổ tức hằng quý
0,45 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
4,77
Cao nhất trong 52 tuần
80,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
53,50 NT$
EPS
13,86 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
299,24 Tr
Số nhân viên
363
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shinkong Textile Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên363
Ngày thành lập1955
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,25 T
1,48 T
1,45 T
1,11 T
Giá vốn hàng bán
960,96 Tr
1,08 T
1,08 T
821,39 Tr
Chi phí doanh thu
960,96 Tr
1,08 T
1,08 T
821,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,24 Tr
14,03 Tr
11,97 Tr
12,56 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
182,33 Tr
226,51 Tr
211,13 Tr
194,19 Tr
Chi phí hoạt động
194,56 Tr
240,54 Tr
223,10 Tr
206,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,16 T
1,32 T
1,30 T
1,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
97,83 Tr
161,14 Tr
152,66 Tr
80,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-969,00 N
-2,00 Tr
-2,07 Tr
1,67 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
612,86 Tr
258,65 Tr
2,93 T
575,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
573,36 Tr
252,83 Tr
206,27 Tr
502,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
26,92 Tr
38,09 Tr
127,26 Tr
28,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,39%
14,73%
4,34%
5,01%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
585,94 Tr
220,56 Tr
2,81 T
546,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
46,75%
14,91%
193,05%
49,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
150,77 Tr
31,56 Tr
12,39 Tr
401,15 Tr
Chi phí lãi suất
-17,12 Tr
-20,84 Tr
-15,59 Tr
-9,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
133,66 Tr
10,72 Tr
-3,20 Tr
391,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
126,19 Tr
187,52 Tr
178,30 Tr
106,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
23,00 N
-2,70 T
3,33 Tr
Các ứng dụng của Google