Finance

Danh sách
1418:TPE
TongHwa Corp
18,50 NT$
+0,82%
(+0,15) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:16 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1418...
Mở
18,00 NT$
Cao
18,95 NT$
Thấp
18,00 NT$
Vốn hoá thị trường
1,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,20 N
Khối lượng
32,33 N
Cao nhất trong 52 tuần
21,15 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,95 NT$
EPS
-1,46 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,29 Tr
Số nhân viên
236
Mở
18,00 NT$
Cao
18,95 NT$
Thấp
18,00 NT$
Vốn hoá thị trường
1,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,20 N
Khối lượng
32,33 N
Cao nhất trong 52 tuần
21,15 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,95 NT$
EPS
-1,46 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,29 Tr
Số nhân viên
236
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TongHwa Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên236
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
53,00 N
1,73 Tr
648,00 N
2,78 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-1,88 Tr
701,00 N
2,55 Tr
Chi phí doanh thu
-
-1,88 Tr
701,00 N
2,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,68 Tr
20,73 Tr
22,72 Tr
20,96 Tr
Chi phí hoạt động
19,68 Tr
20,73 Tr
22,72 Tr
20,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
19,68 Tr
18,85 Tr
23,42 Tr
23,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-19,62 Tr
-17,12 Tr
-22,77 Tr
-20,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-121,00 N
-359,00 N
-1,51 Tr
2,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-38,66 Tr
101,38 Tr
-40,90 Tr
-51,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-44,01 Tr
-35,77 Tr
-49,53 Tr
-40,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
49,84 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
49,16%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-38,66 Tr
51,54 Tr
-40,90 Tr
-51,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-72.941,51%
2.984,48%
-6.311,57%
-1.846,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
827,00 N
1,86 Tr
80,00 N
8,16 Tr
Chi phí lãi suất
-25,57 Tr
-20,93 Tr
-25,75 Tr
-27,61 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-24,74 Tr
-19,08 Tr
-25,67 Tr
-19,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-18,65 Tr
-15,54 Tr
-20,90 Tr
-18,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
117,00 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google