Finance

Danh sách
1417:TPE
Carnival Industrial Corp
8,12 NT$
-0,12%
(-0,010) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:38 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1417...
Mở
8,11 NT$
Cao
8,14 NT$
Thấp
8,06 NT$
Vốn hoá thị trường
1,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
151,78 N
Khối lượng
248,38 N
Cổ tức
3,08%
Cổ tức hằng quý
0,06 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
15,85
Cao nhất trong 52 tuần
9,48 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,94 NT$
EPS
0,51 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
379,88 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
8,11 NT$
Cao
8,14 NT$
Thấp
8,06 NT$
Vốn hoá thị trường
1,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
151,78 N
Khối lượng
248,38 N
Cổ tức
3,08%
Cổ tức hằng quý
0,06 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
15,85
Cao nhất trong 52 tuần
9,48 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,94 NT$
EPS
0,51 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
379,88 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Carnival Industrial Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,04 N
Ngày thành lập12 thg 12, 1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
97,63 Tr
166,36 Tr
73,80 Tr
71,47 Tr
Giá vốn hàng bán
49,53 Tr
74,74 Tr
24,48 Tr
28,39 Tr
Chi phí doanh thu
49,53 Tr
74,74 Tr
24,48 Tr
28,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,02 Tr
1,02 Tr
1,02 Tr
849,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
54,71 Tr
62,37 Tr
50,53 Tr
53,11 Tr
Chi phí hoạt động
56,36 Tr
63,56 Tr
51,30 Tr
54,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
105,89 Tr
138,30 Tr
75,78 Tr
82,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-8,26 Tr
28,06 Tr
-1,99 Tr
-11,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,15 Tr
15,78 Tr
-51,88 Tr
880,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
31,74 Tr
98,11 Tr
-42,32 Tr
25,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,34 Tr
51,19 Tr
-41,70 Tr
19,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,00 N
14,72 Tr
-
969,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,01%
15,01%
-
3,77%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
31,75 Tr
83,39 Tr
-42,32 Tr
24,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
32,52%
50,12%
-57,35%
34,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,46 Tr
1,75 Tr
4,96 Tr
31,07 Tr
Chi phí lãi suất
-1,40 Tr
-1,24 Tr
-952,00 N
-705,00 N
Chi phí lãi suất ròng
24,07 Tr
514,00 N
4,01 Tr
30,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-4,23 Tr
32,03 Tr
2,36 Tr
-6,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-295,00 N
-45,81 Tr
-452,00 N
-
Các ứng dụng của Google