Finance

Danh sách
Tại sao 1416 tăng 2,37%?
Tìm hiểu sâu hơn
1416:TPE
Kwong Fong Industries Corp
12,95 NT$
+2,37%
(+0,30) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:01 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1416...
Mở
12,80 NT$
Cao
12,95 NT$
Thấp
12,70 NT$
Vốn hoá thị trường
2,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
343,01 N
Khối lượng
2,33 Tr
Cổ tức
4,40%
Cổ tức hằng quý
0,14 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,97
Cao nhất trong 52 tuần
12,95 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,60 NT$
EPS
1,18 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
185,34 Tr
Số nhân viên
132
Mở
12,80 NT$
Cao
12,95 NT$
Thấp
12,70 NT$
Vốn hoá thị trường
2,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
343,01 N
Khối lượng
2,33 Tr
Cổ tức
4,40%
Cổ tức hằng quý
0,14 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,97
Cao nhất trong 52 tuần
12,95 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,60 NT$
EPS
1,18 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
185,34 Tr
Số nhân viên
132
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kwong Fong Industries Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên132
Ngày thành lập1957
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webkfic.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
86,29 Tr
111,04 Tr
106,29 Tr
120,82 Tr
Giá vốn hàng bán
57,22 Tr
63,16 Tr
69,14 Tr
67,36 Tr
Chi phí doanh thu
57,22 Tr
63,16 Tr
69,14 Tr
67,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,95 Tr
38,11 Tr
37,60 Tr
43,03 Tr
Chi phí hoạt động
32,75 Tr
38,07 Tr
38,33 Tr
43,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
89,97 Tr
101,23 Tr
107,46 Tr
110,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,68 Tr
9,80 Tr
-1,17 Tr
10,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-654,00 N
-44,00 N
-134,00 N
-512,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
67,51 Tr
37,46 Tr
46,26 Tr
87,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
44,82 Tr
23,71 Tr
55,41 Tr
61,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-7,59 Tr
670,00 N
10,05 Tr
-3,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-11,24%
1,79%
21,73%
-3,49%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
72,87 Tr
30,95 Tr
32,46 Tr
82,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
84,45%
27,88%
30,54%
68,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
66,91 Tr
24,11 Tr
60,15 Tr
44,72 Tr
Chi phí lãi suất
-4,05 Tr
-4,05 Tr
-4,79 Tr
-4,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
62,86 Tr
20,07 Tr
55,36 Tr
40,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-2,42 Tr
11,08 Tr
-26,00 N
11,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
326,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google