Finance

Danh sách
1414:TYO
Sho-Bond Holdings Co Ltd
1.210,00 ¥
-0,37%
(-4,50) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1414...
Mở
1.210 ¥
Cao
1.212 ¥
Thấp
1.202 ¥
Vốn hoá thị trường
264,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,08 Tr
Khối lượng
1,14 Tr
Cổ tức
3,78%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
15,91
Cao nhất trong 52 tuần
1.537 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.193 ¥
EPS
76 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,91 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.210 ¥
Cao
1.212 ¥
Thấp
1.202 ¥
Vốn hoá thị trường
264,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,08 Tr
Khối lượng
1,14 Tr
Cổ tức
3,78%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
15,91
Cao nhất trong 52 tuần
1.537 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.193 ¥
EPS
76 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,91 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sho-Bond Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,07 N
Ngày thành lập4 thg 1, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websho-bondhd.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,56 T
22,31 T
23,89 T
22,45 T
Giá vốn hàng bán
14,43 T
15,60 T
16,04 T
16,45 T
Chi phí doanh thu
14,43 T
15,60 T
16,04 T
16,45 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
641,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,25 T
1,50 T
1,35 T
541,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,25 T
1,50 T
1,35 T
1,76 T
Tổng chi phí hoạt động
15,68 T
17,10 T
17,38 T
18,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,88 T
5,21 T
6,50 T
4,24 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,00 Tr
9,00 Tr
14,00 Tr
75,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,92 T
5,71 T
6,70 T
5,24 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,92 T
5,44 T
6,61 T
4,52 T
Chi phí thuế thu nhập
1,54 T
1,76 T
2,10 T
1,67 T
Thuế suất hiệu dụng
31,22%
30,77%
31,39%
31,76%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
591,00 Tr
Thu nhập ròng
3,38 T
3,91 T
4,57 T
3,58 T
Biên lợi nhuận ròng
16,46%
17,51%
19,13%
15,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
30,00 Tr
105,00 Tr
46,00 Tr
192,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
30,00 Tr
105,00 Tr
46,00 Tr
192,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,06 T
5,39 T
6,69 T
4,42 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google