Finance

Danh sách
Tại sao 141080 giảm 2,66%?
Tìm hiểu sâu hơn
141080:KOSDAQ
LigaChem Biosciences Inc
69.400,00 ₩
-2,66%
(-1.900,00) 1 ngày
22 thg 10, 15:30:02 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 141080...
Mở
70.500 ₩
Cao
71.500 ₩
Thấp
68.600 ₩
Vốn hoá thị trường
2,57 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
207,98 N
Khối lượng
135,37 N
Cao nhất trong 52 tuần
225.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
61.600 ₩
EPS
-4.887 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,02 Tr
Số nhân viên
183
Mở
70.500 ₩
Cao
71.500 ₩
Thấp
68.600 ₩
Vốn hoá thị trường
2,57 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
207,98 N
Khối lượng
135,37 N
Cao nhất trong 52 tuần
225.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
61.600 ₩
EPS
-4.887 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,02 Tr
Số nhân viên
183
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về LigaChem Biosciences Inc
Giám đốc điều hànhYong Zu Kim
Số nhân viên183
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
41,41 T
15,95 T
35,89 T
5,53 T
Giá vốn hàng bán
3,77 T
3,74 T
2,35 T
2,37 T
Chi phí doanh thu
3,77 T
3,74 T
2,35 T
2,37 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
57,24 T
82,42 T
67,36 T
69,71 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,15 T
2,93 T
3,85 T
5,33 T
Chi phí hoạt động
60,83 T
85,33 T
70,96 T
75,14 T
Tổng chi phí hoạt động
64,61 T
89,07 T
73,31 T
77,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-23,20 T
-73,12 T
-37,42 T
-71,98 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-15,30 Tr
28,48 Tr
28,52 Tr
352,54 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-15,34 T
-66,93 T
-34,27 T
-68,05 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-15,48 T
-66,88 T
-34,25 T
-68,86 T
Chi phí thuế thu nhập
125,31 N
-2,33 T
-959,99 Tr
68,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
3,48%
2,80%
-0,10%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-15,63 T
-54,57 T
-37,33 T
-71,20 T
Biên lợi nhuận ròng
-37,75%
-342,10%
-104,02%
-1.286,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-431,00
-1,49 N
-1,02 N
-1,93 N
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,29 T
4,13 T
3,59 T
3,41 T
Chi phí lãi suất
106,33 Tr
-769,59 Tr
-725,45 Tr
-749,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,40 T
3,36 T
2,86 T
2,66 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
96,87 Tr
86,81 Tr
83,28 Tr
82,75 Tr
EBITDA
-21,65 T
-70,97 T
-35,88 T
-70,39 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-105,00 N
-221,00 N
-2,11 Tr
-6,43 Tr
Các ứng dụng của Google