Finance

Danh sách
1409:TPE
Shinkong Synthetic Fibers Corp
26,05 NT$
-0,38%
(-0,10) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:11 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1409...
Mở
26,00 NT$
Cao
26,80 NT$
Thấp
25,90 NT$
Vốn hoá thị trường
42,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,79 Tr
Khối lượng
18,80 Tr
Cổ tức
3,45%
Cổ tức hằng quý
0,23 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,87
Cao nhất trong 52 tuần
34,10 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,95 NT$
EPS
2,19 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,61 T
Số nhân viên
4 N
Mở
26,00 NT$
Cao
26,80 NT$
Thấp
25,90 NT$
Vốn hoá thị trường
42,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,79 Tr
Khối lượng
18,80 Tr
Cổ tức
3,45%
Cổ tức hằng quý
0,23 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,87
Cao nhất trong 52 tuần
34,10 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,95 NT$
EPS
2,19 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,61 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shinkong Synthetic Fibers Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,83 N
Ngày thành lập1967
Trụ sở chínhĐài Bắc, Trung Sơn, Đài Loan
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,48 T
8,95 T
9,95 T
12,03 T
Giá vốn hàng bán
7,15 T
6,42 T
7,00 T
7,88 T
Chi phí doanh thu
7,15 T
6,42 T
7,00 T
7,88 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
170,88 Tr
143,64 Tr
136,15 Tr
149,94 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,08 T
1,12 T
1,09 T
1,21 T
Chi phí hoạt động
1,30 T
1,30 T
1,24 T
1,40 T
Tổng chi phí hoạt động
8,44 T
7,72 T
8,24 T
9,28 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,04 T
1,24 T
1,71 T
2,75 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-44,65 Tr
7,15 Tr
-57,70 Tr
-55,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,55 T
775,14 Tr
1,10 T
2,05 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,55 T
748,87 Tr
1,10 T
2,04 T
Chi phí thuế thu nhập
90,28 Tr
261,60 Tr
209,69 Tr
436,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,81%
33,75%
19,10%
21,32%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,27 T
362,16 Tr
627,49 Tr
1,27 T
Biên lợi nhuận ròng
12,13%
4,05%
6,30%
10,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-575,57 Tr
-596,62 Tr
-612,41 Tr
-647,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-575,57 Tr
-596,62 Tr
-612,41 Tr
-647,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,43 T
1,63 T
2,11 T
3,14 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-988,00 N
5,31 Tr
-2,57 Tr
-573,00 N
Các ứng dụng của Google