Finance

Danh sách
1402:TPE
Far Eastern New Century Corp
28,40 NT$
-0,70%
(-0,20) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:40 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1402...
Mở
28,45 NT$
Cao
28,75 NT$
Thấp
28,40 NT$
Vốn hoá thị trường
152,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,83 Tr
Khối lượng
4,38 Tr
Cổ tức
4,40%
Cổ tức hằng quý
0,31 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
13,90
Cao nhất trong 52 tuần
31,65 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,30 NT$
EPS
2,04 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,35 T
Số nhân viên
33 N
Mở
28,45 NT$
Cao
28,75 NT$
Thấp
28,40 NT$
Vốn hoá thị trường
152,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,83 Tr
Khối lượng
4,38 Tr
Cổ tức
4,40%
Cổ tức hằng quý
0,31 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
13,90
Cao nhất trong 52 tuần
31,65 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,30 NT$
EPS
2,04 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,35 T
Số nhân viên
33 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Far Eastern New Century, formerly known as Far Eastern Textile Limited, is a Taiwanese conglomerate. Its main activity is the production and finishing of synthetic fibres and other textiles. It has factories in China, Taiwan and Southeast Asia. In 2007 it was listed in the Forbes Global 2000 largest companies in the world, at #1560. Wikipedia
Giới thiệu về Far Eastern New Century Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên33,2 N
Ngày thành lập1951
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfenc.com
Báo cáo gần đây nhất
24 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (TWD)
69,27 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
61,50 T
68,76 T
61,29 T
69,27 T
Giá vốn hàng bán
49,65 T
55,59 T
47,87 T
55,54 T
Chi phí doanh thu
49,65 T
55,59 T
47,87 T
55,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
284,70 Tr
276,84 Tr
242,06 Tr
378,05 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,94 T
8,53 T
8,46 T
8,40 T
Chi phí hoạt động
8,01 T
8,56 T
8,53 T
8,51 T
Tổng chi phí hoạt động
57,66 T
64,16 T
56,40 T
64,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,84 T
4,60 T
4,89 T
5,23 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
646,95 Tr
-1,13 T
-314,82 Tr
849,33 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,57 T
5,46 T
7,13 T
7,09 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,21 T
3,57 T
4,55 T
6,83 T
Chi phí thuế thu nhập
1,14 T
639,02 Tr
1,58 T
1,71 T
Thuế suất hiệu dụng
20,41%
11,71%
22,14%
24,06%
Chi phí hoạt động khác
-290,58 Tr
-303,20 Tr
-322,99 Tr
-323,06 Tr
Thu nhập ròng
2,12 T
2,41 T
3,09 T
2,73 T
Biên lợi nhuận ròng
3,45%
3,50%
5,05%
3,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,42
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
122,25 Tr
206,86 Tr
149,12 Tr
295,91 Tr
Chi phí lãi suất
-1,10 T
-1,14 T
-1,12 T
-1,28 T
Chi phí lãi suất ròng
-976,91 Tr
-934,32 Tr
-967,52 Tr
-983,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
9,99 T
10,82 T
10,88 T
11,16 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
41,60 Tr
56,93 Tr
-2,08 T
-139,23 Tr
Các ứng dụng của Google