Finance

Danh sách
1401:TYO
mbs Inc
1.486,00 ¥
-0,93%
(-14,00) 1 ngày
6 thg 10, 10:30:13 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1401...
Mở
1.500 ¥
Cao
1.500 ¥
Thấp
1.461 ¥
Vốn hoá thị trường
11,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,86 N
Khối lượng
17,40 N
Cổ tức
1,01%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
18,33
Cao nhất trong 52 tuần
1.977 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.200 ¥
EPS
81 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,28 Tr
Số nhân viên
103
Mở
1.500 ¥
Cao
1.500 ¥
Thấp
1.461 ¥
Vốn hoá thị trường
11,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,86 N
Khối lượng
17,40 N
Cổ tức
1,01%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
18,33
Cao nhất trong 52 tuần
1.977 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.200 ¥
EPS
81 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,28 Tr
Số nhân viên
103
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về mbs Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên103
Ngày thành lập1993
Trụ sở chínhUbe, Yamaguchi, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
1,10 T
1,26 T
1,06 T
1,61 T
Giá vốn hàng bán
759,00 Tr
818,00 Tr
688,00 Tr
1,14 T
Chi phí doanh thu
759,00 Tr
818,00 Tr
688,00 Tr
1,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
214,00 Tr
210,00 Tr
203,00 Tr
245,00 Tr
Chi phí hoạt động
215,00 Tr
211,00 Tr
204,00 Tr
275,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
974,00 Tr
1,03 T
892,00 Tr
1,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
123,00 Tr
230,00 Tr
167,00 Tr
197,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,00 Tr
4,00 Tr
7,00 Tr
131,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
134,00 Tr
240,00 Tr
180,00 Tr
246,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
134,00 Tr
239,00 Tr
179,00 Tr
338,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
42,00 Tr
75,00 Tr
58,00 Tr
59,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,34%
31,25%
32,22%
23,98%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
92,00 Tr
165,00 Tr
122,00 Tr
187,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,39%
13,11%
11,52%
11,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 Tr
5,00 Tr
5,00 Tr
10,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
4,00 Tr
5,00 Tr
5,00 Tr
10,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
33,00 Tr
EBITDA
131,00 Tr
238,50 Tr
175,00 Tr
206,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google