Trang chủ139050 • KOSDAQ
add
BFLabs Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.805,00 ₩
Phạm vi một năm
2.700,00 ₩ - 3.115,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
24,25 T KRW
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,67 T | 0,56% |
Chi phí hoạt động | 1,69 T | -64,52% |
Thu nhập ròng | -896,28 Tr | 91,99% |
Biên lợi nhuận ròng | -24,39 | 92,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 296,86 Tr | 111,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,10 T | 104,71% |
Tổng tài sản | 46,76 T | 18,13% |
Tổng nợ | 29,03 T | 50,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -896,28 Tr | 91,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -18,12 Tr | 97,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 111,68 Tr | -84,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 348,92 Tr | 132,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 442,49 Tr | 145,87% |
Dòng tiền tự do | 11,42 T | 4.948,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
27