Finance

Danh sách
138A:TYO
Hikari Food Service Co Ltd
3.155,00 ¥
+0,48%
(+15,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 138A...
Mở
3.145 ¥
Cao
3.155 ¥
Thấp
3.130 ¥
Vốn hoá thị trường
3,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,27 N
Khối lượng
800,00
Cổ tức
1,27%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
20,71
Cao nhất trong 52 tuần
3.540 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.500 ¥
EPS
152 ¥
Số nhân viên
189
Mở
3.145 ¥
Cao
3.155 ¥
Thấp
3.130 ¥
Vốn hoá thị trường
3,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,27 N
Khối lượng
800,00
Cổ tức
1,27%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
20,71
Cao nhất trong 52 tuần
3.540 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.500 ¥
EPS
152 ¥
Số nhân viên
189
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hikari Food Service Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên189
Ngày thành lập1 thg 12, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
713,93 Tr
722,80 Tr
816,29 Tr
816,29 Tr
Giá vốn hàng bán
195,63 Tr
192,06 Tr
220,21 Tr
220,21 Tr
Chi phí doanh thu
195,63 Tr
192,06 Tr
220,21 Tr
220,21 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
521,33 Tr
381,32 Tr
476,52 Tr
476,52 Tr
Chi phí hoạt động
474,66 Tr
480,55 Tr
505,17 Tr
505,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
670,29 Tr
672,61 Tr
725,39 Tr
725,39 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
43,64 Tr
50,19 Tr
90,90 Tr
90,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
427,00 N
125,00 N
-798,50 N
-798,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
42,80 Tr
-15,42 Tr
88,82 Tr
88,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
42,37 Tr
49,61 Tr
89,01 Tr
89,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,47 Tr
-170,00 N
20,32 Tr
20,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,47%
1,10%
22,87%
22,87%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
29,33 Tr
-15,24 Tr
68,51 Tr
68,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,11%
-2,11%
8,39%
8,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
938,00 N
1,92 Tr
1,58 Tr
1,58 Tr
Chi phí lãi suất
-2,64 Tr
-2,63 Tr
-2,67 Tr
-2,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,70 Tr
-710,00 N
-1,09 Tr
-1,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-46,67 Tr
99,23 Tr
28,65 Tr
28,65 Tr
EBITDA
72,62 Tr
80,04 Tr
125,70 Tr
125,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google