Finance

Danh sách
138930:KRX
Tập đoàn Tài chính BNK
14.390,00 ₩
-1,51%
(-220,00) 1 ngày
20 thg 10, 15:30:03 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 138930...
Mở
14.470 ₩
Cao
14.780 ₩
Thấp
14.330 ₩
Vốn hoá thị trường
4,42 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
965,97 N
Khối lượng
372,83 N
Cổ tức
5,52%
Cổ tức hằng quý
199 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
6,15
Cao nhất trong 52 tuần
23.050 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
13.650 ₩
EPS
2.341 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
306,84 Tr
Số nhân viên
106
Mở
14.470 ₩
Cao
14.780 ₩
Thấp
14.330 ₩
Vốn hoá thị trường
4,42 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
965,97 N
Khối lượng
372,83 N
Cổ tức
5,52%
Cổ tức hằng quý
199 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
6,15
Cao nhất trong 52 tuần
23.050 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
13.650 ₩
EPS
2.341 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
306,84 Tr
Số nhân viên
106
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
BNK Financial Group Inc. is a financial holding company based in the Busan-South Gyeongsang region. It is one of the three regional financial holding companies in South Korea, alongside DGB Financial and JB Financial. Wikipedia
Giới thiệu về Tập đoàn Tài chính BNK
Giám đốc điều hànhBin Dae In
Số nhân viên106
Ngày thành lậpthg 3 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbnkfg.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,22 NT
1,27 NT
2,01 NT
1,93 NT
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
341,55 T
496,49 T
376,56 T
382,57 T
Chi phí hoạt động
674,72 T
1,05 NT
1,48 NT
1,43 NT
Tổng chi phí hoạt động
674,72 T
1,05 NT
1,48 NT
1,43 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
547,35 T
226,04 T
531,84 T
490,79 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-146,33 T
-157,72 T
-248,79 T
-215,29 T
EBT bao gồm các mục bất thường
401,01 T
68,32 T
283,05 T
275,49 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
401,01 T
68,32 T
283,05 T
275,49 T
Chi phí thuế thu nhập
101,48 T
18,01 T
66,36 T
69,80 T
Thuế suất hiệu dụng
25,31%
26,36%
23,44%
25,34%
Chi phí hoạt động khác
333,17 T
550,68 T
1,11 NT
1,05 NT
Thu nhập ròng
294,23 T
45,00 T
211,39 T
200,39 T
Biên lợi nhuận ròng
24,08%
3,53%
10,50%
10,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
252,00
681,00
790,91
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
96,35 T
-
-
-
Các ứng dụng của Google