Finance

Danh sách
1383:TYO
Berg Earth Co Ltd
3.060,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1383...
Mở
3.060 ¥
Cao
3.060 ¥
Thấp
3.050 ¥
Vốn hoá thị trường
4,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,33 N
Khối lượng
400,00
Cổ tức
0,33%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
31,32
Cao nhất trong 52 tuần
3.365 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.803 ¥
EPS
98 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,27 Tr
Số nhân viên
313
Mở
3.060 ¥
Cao
3.060 ¥
Thấp
3.050 ¥
Vốn hoá thị trường
4,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,33 N
Khối lượng
400,00
Cổ tức
0,33%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
31,32
Cao nhất trong 52 tuần
3.365 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.803 ¥
EPS
98 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,27 Tr
Số nhân viên
313
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Berg Earth Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên313
Ngày thành lập18 thg 1, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
2,51 T
788,00 Tr
2,71 T
1,78 T
Giá vốn hàng bán
1,88 T
752,00 Tr
1,90 T
1,22 T
Chi phí doanh thu
1,88 T
752,00 Tr
1,90 T
1,22 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
433,00 Tr
367,00 Tr
522,00 Tr
476,00 Tr
Chi phí hoạt động
433,00 Tr
367,00 Tr
522,00 Tr
476,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,32 T
1,12 T
2,42 T
1,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
188,00 Tr
-331,00 Tr
288,00 Tr
82,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,00 Tr
4,00 Tr
12,00 Tr
11,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
182,00 Tr
-331,00 Tr
324,00 Tr
84,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
182,00 Tr
-331,00 Tr
294,00 Tr
84,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
68,00 Tr
-97,00 Tr
102,00 Tr
33,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,36%
29,31%
31,48%
39,29%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
118,00 Tr
-231,00 Tr
219,00 Tr
49,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,71%
-29,31%
8,09%
2,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
-
1,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-5,00 Tr
-4,00 Tr
-7,00 Tr
-7,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,00 Tr
-4,00 Tr
-6,00 Tr
-6,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
261,00 Tr
-258,00 Tr
363,50 Tr
155,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google